THUẬT NGỮ KỸ THUẬT


1. Giới thiệu

Chào mừng bạn đến với Thư viện Thuật ngữ Kỹ thuật của Hải Đăng.

Trang này tổng hợp các thuật ngữ, ký hiệu và khái niệm thường gặp trong lĩnh vực nhạc nước, đài phun nước nghệ thuật, hệ thống thủy lực, chiếu sáng, điều khiển tự động và thiết bị kỹ thuật.

Các nội dung được trình bày theo ngôn ngữ dễ hiểu, có hình minh họa và ví dụ thực tế nhằm hỗ trợ kỹ sư, nhà thầu, chủ đầu tư và những người quan tâm đến lĩnh vực nhạc nước.


2. Thuật ngữ về Đài phun nước

Ví dụ:

  • Đài phun nước
  • Nhạc nước
  • Hồ cảnh quan
  • Hồ phao nổi
  • Hồ âm sàn
  • Hồ tự nhiên
  • Hiệu ứng nước
  • Cột nước
  • Màn nước
  • Chuông nước
  • Foam Jet
  • Crystal Ball
  • Comet

3. Thuật ngữ về Vòi phun nước

  • Nozzle
  • Jet Nozzle
  • Foam Jet
  • Fan Jet
  • Bell Jet
  • Laminar Jet
  • Spray Ring
  • Adjustable Ball Joint
  • Góc phun
  • Chiều cao phun
  • Đường kính tia nước

4. Thuật ngữ về Thủy lực

  • Lưu lượng (Flow Rate)
  • Cột áp (Head)
  • Áp suất (Pressure)
  • Tổn thất áp lực
  • Đường kính ống
  • Vận tốc dòng chảy
  • Cavitation (Xâm thực)
  • NPSH
  • Hiệu suất bơm

5. Thuật ngữ về Máy bơm

  • Bơm chìm
  • Bơm ly tâm
  • Bơm đa tầng cánh
  • Cánh bơm
  • Trục bơm
  • Phớt cơ khí
  • Motor
  • Công suất
  • HP
  • kW

6. Thuật ngữ về Đèn LED âm nước

  • LED
  • RGB
  • RGBW
  • Chip LED
  • Driver
  • Góc chiếu
  • Quang thông (Lumen)
  • Nhiệt độ màu (3000K, 4000K, 6500K)
  • CRI
  • Beam Angle

7. Thuật ngữ về Điều khiển

  • PLC
  • HMI
  • SCADA
  • Biến tần (VFD)
  • Relay
  • Contactor
  • Timer
  • PID
  • DMX512
  • Art-Net
  • Modbus
  • Ethernet
  • TCP/IP
  • MIDI
  • Time Code

8. Thuật ngữ về Điện

  • Điện áp
  • Dòng điện
  • Công suất
  • Công suất phản kháng
  • Cosφ
  • Tần số
  • CB
  • MCCB
  • RCBO
  • ELCB
  • Tiếp địa
  • Chống sét

9. Thuật ngữ về Vật liệu

  • Inox 304
  • Inox 316
  • SUS304
  • SUS316
  • PVC
  • HDPE
  • Đồng thau
  • Cao su NBR
  • Silicon
  • Kính cường lực

10. Thuật ngữ về Tiêu chuẩn

  • IP65
  • IP66
  • IP67
  • IP68
  • IK
  • CE
  • ISO
  • JIS
  • SCH10
  • DN
  • BSP
  • NPT

11. Thuật ngữ về Thiết kế

  • CAD
  • DWG
  • DXF
  • 3D
  • BIM
  • Shop Drawing
  • As-built Drawing
  • Layout
  • Isometric

12. Thuật ngữ về Thi công

  • Căn chỉnh
  • Cân bằng
  • Chạy thử
  • Nghiệm thu
  • Hiệu chỉnh
  • Bảo hành
  • Bảo trì

13. Tra cứu thuật ngữ theo bảng chữ cái

A

B

C

Z

Mỗi thuật ngữ sẽ liên kết đến phần giải thích chi tiết hoặc bài viết chuyên sâu.


14. Hình minh họa

Mỗi thuật ngữ quan trọng nên có:

  • Hình ảnh
  • Sơ đồ
  • Bản vẽ
  • Ví dụ thực tế

15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • DN là gì?
  • IP68 nghĩa là gì?
  • RGB và RGBW khác nhau như thế nào?
  • PLC là gì?
  • DMX512 dùng để làm gì?
  • Cột áp khác áp suất như thế nào?
  • Lưu lượng được tính như thế nào?
  • Inox 304 và inox 316 khác nhau ở điểm nào?
  • Beam Angle là gì?
  • NPSH là gì?

16. Tài liệu tham khảo

  • Catalog thiết bị
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Bản vẽ kỹ thuật
  • Tài liệu chuyên ngành
Đánh giá bài viết