MCCB Schneider EZC100 EasyPact – Cầu dao tự động dạng khối
MCCB Schneider EZC100 là dòng cầu dao tự động dạng khối thuộc họ EasyPact EZC của Schneider Electric, được thiết kế để đóng cắt và bảo vệ hệ thống điện hạ áp trước các sự cố quá tải và ngắn mạch.
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, nhiều lựa chọn dòng định mức và cấp khả năng cắt, MCCB Schneider EZC100 được sử dụng rộng rãi trong tủ điện phân phối, tủ động lực, tủ điều khiển máy bơm, máy móc công nghiệp, nhà xưởng và công trình dân dụng – thương mại.

MCCB Schneider EZC100 là gì?
MCCB là viết tắt của Molded Case Circuit Breaker, thường được gọi tại Việt Nam là cầu dao tự động dạng khối, aptomat khối hoặc CB khối.
MCCB Schneider EZC100 thuộc dòng EasyPact EZC, sử dụng bộ bảo vệ nhiệt – từ (thermal-magnetic) trên các cấu hình tương ứng để thực hiện hai chức năng bảo vệ quan trọng:
- Bảo vệ quá tải: ngắt mạch khi dòng điện vượt quá mức cho phép trong một khoảng thời gian.
- Bảo vệ ngắn mạch: tác động nhanh khi xuất hiện dòng sự cố lớn.
Ngoài chức năng bảo vệ, MCCB còn đảm nhiệm việc đóng và cắt mạch điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp.
Đặc điểm kỹ thuật của MCCB Schneider EZC100
Tùy từng mã sản phẩm cụ thể, MCCB Schneider EZC100 có dòng định mức, số cực và khả năng cắt khác nhau.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | EasyPact EZC |
| Dòng MCCB | EZC100 |
| Loại thiết bị | MCCB – Molded Case Circuit Breaker |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
| Bộ bảo vệ | Nhiệt – từ tùy cấu hình |
| Số cực | 1P, 2P, 3P, 4P tùy mã |
| Phiên bản | EZC100B, EZC100F, EZC100N, EZC100H |
| Ứng dụng | Hệ thống phân phối và điều khiển điện hạ áp |
Lưu ý: Các thông số như dòng định mức, điện áp làm việc và khả năng cắt Icu/Ics phải được kiểm tra theo đúng mã sản phẩm, không nên áp dụng một thông số chung cho toàn bộ dòng EZC100.
EZC100B, EZC100F, EZC100N và EZC100H khác nhau như thế nào?
Khi tìm mua MCCB Schneider EZC100, người sử dụng có thể gặp các ký hiệu:
EZC100B – EZC100F – EZC100N – EZC100H
Điểm quan trọng là các ký hiệu này liên quan đến cấp khả năng cắt ngắn mạch của MCCB.
Điều đó có nghĩa hai MCCB cùng dòng định mức 100 A chưa chắc có khả năng bảo vệ giống nhau.
Ví dụ, EZC100N3100 là EasyPact EZC100N 100 A, 3 cực. Theo thông số Schneider Electric công bố cho mã này, khả năng cắt ngắn mạch giới hạn Icu đạt 15 kA tại 415 VAC, 50/60 Hz.
Vì vậy, khi lựa chọn MCCB cần quan tâm đồng thời:
Dòng định mức + số cực + điện áp + khả năng cắt ngắn mạch + đặc tính tải.
Cách đọc mã MCCB Schneider EZC100
Lấy mã EZC100N3100 làm ví dụ:
EZC100
Là dòng sản phẩm EasyPact EZC100.
N
Thể hiện phiên bản/cấp khả năng cắt của MCCB.
3
Thể hiện cấu hình 3 cực.
100
Thể hiện dòng định mức 100 A.
Do đó, nếu chỉ yêu cầu “MCCB Schneider EZC100 100A” thì vẫn chưa đủ thông tin để xác định chính xác thiết bị.
Cần kiểm tra thêm số cực, phiên bản khả năng cắt và điện áp của hệ thống.

MCCB Schneider EZC100 bảo vệ những gì?
Bảo vệ quá tải
Quá tải xảy ra khi dòng điện chạy qua mạch cao hơn mức thiết kế trong một khoảng thời gian.
Nếu tình trạng này kéo dài, dây dẫn và thiết bị điện có thể tăng nhiệt, làm lão hóa cách điện và tăng nguy cơ xảy ra sự cố.
Cơ cấu bảo vệ nhiệt của MCCB sẽ tác động khi điều kiện quá tải đạt đến đặc tính bảo vệ của thiết bị.
Bảo vệ ngắn mạch
Ngắn mạch có thể tạo ra dòng điện lớn gấp nhiều lần dòng làm việc bình thường.
Trong trường hợp này, cơ cấu bảo vệ từ của MCCB có nhiệm vụ tác động nhanh để cô lập mạch điện bị sự cố.
Đây cũng là lý do khả năng cắt ngắn mạch của MCCB là thông số rất quan trọng khi thiết kế tủ điện.
MCCB Schneider EZC100 được sử dụng ở đâu?
MCCB Schneider EZC100 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống điện như:
- Tủ điện phân phối.
- Tủ điện động lực.
- Tủ điều khiển máy móc.
- Tủ điều khiển máy bơm.
- Tủ điều khiển hệ thống tưới.
- Tủ điều khiển đài phun nước và nhạc nước.
- Hệ thống điện nhà xưởng.
- Công trình thương mại.
- Hệ thống điện dân dụng phù hợp công suất.
Tùy thiết kế, EZC100 có thể được sử dụng ở đầu vào của tủ điện hoặc làm MCCB bảo vệ các nhánh tải riêng biệt.
Hướng dẫn chọn MCCB Schneider EZC100 đúng kỹ thuật
1. Xác định dòng tải
Bước đầu tiên là xác định dòng điện làm việc thực tế của tải.
Dòng định mức của MCCB phải được lựa chọn phù hợp với:
- Dòng tải.
- Khả năng chịu dòng của dây dẫn.
- Điều kiện lắp đặt.
- Nhiệt độ và môi trường làm việc.
- Yêu cầu phối hợp bảo vệ.
Không nên chọn MCCB có dòng định mức quá lớn chỉ với mục đích tránh hiện tượng nhảy CB.
2. Xác định số cực
Số cực của MCCB phải phù hợp với cấu trúc hệ thống điện.
Trong hệ thống điện 3 pha, MCCB Schneider EZC100 3P là cấu hình thường gặp. Một số hệ thống có thể yêu cầu MCCB 4P để đóng cắt cả dây trung tính theo thiết kế.
3. Kiểm tra khả năng cắt ngắn mạch
Đây là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn MCCB.
Khả năng cắt của thiết bị phải phù hợp với dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp MCCB.
Không nên mặc định rằng MCCB cùng dòng 100 A thì có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ:
EZC100B ≠ EZC100F ≠ EZC100N ≠ EZC100H
Các phiên bản được thiết kế với cấp khả năng cắt khác nhau. Cần đối chiếu catalogue hoặc datasheet chính thức của Schneider Electric theo từng mã sản phẩm.
4. Kiểm tra điện áp hệ thống
Khả năng cắt ngắn mạch của MCCB có liên quan đến điện áp làm việc.
Một MCCB có thể có các giá trị Icu khác nhau tại những cấp điện áp khác nhau.
Vì vậy khi đọc thông số cần xem đầy đủ:
Icu + điện áp tương ứng
thay vì chỉ nhìn vào một con số kA.
5. Xác định đặc tính tải
Đối với tải động cơ như máy bơm, quạt, máy nén hoặc thiết bị công nghiệp, cần xem xét dòng điện khi khởi động.
Nếu lựa chọn MCCB không phù hợp, dòng khởi động của động cơ có thể làm thiết bị tác động ngoài ý muốn.
Một hệ thống bảo vệ động cơ hoàn chỉnh còn có thể bao gồm:
MCCB + Contactor + Relay bảo vệ động cơ + thiết bị giám sát pha + VFD/Soft Starter, tùy yêu cầu thiết kế.
MCCB Schneider EZC100 có chống điện giật không?
MCCB Schneider EZC100 thông thường không phải là thiết bị chuyên dụng để phát hiện dòng rò và chống điện giật.
Chức năng bảo vệ cơ bản của MCCB là:
Quá tải + Ngắn mạch
Trong khi đó, bảo vệ dòng rò và bảo vệ bổ sung chống điện giật cần sử dụng giải pháp phù hợp như:
RCD, RCCB, RCBO hoặc relay bảo vệ dòng rò kết hợp biến dòng và thiết bị cắt.
Việc phân biệt hai chức năng này đặc biệt quan trọng đối với hồ bơi, đài phun nước, nhạc nước, máy bơm chìm và các thiết bị điện hoạt động trong môi trường ẩm ướt.
MCCB Schneider EZC100 và MCB khác nhau như thế nào?
MCB và MCCB đều là thiết bị bảo vệ điện nhưng phạm vi ứng dụng có sự khác biệt.
MCB (Miniature Circuit Breaker) thường được sử dụng cho các mạch điện nhỏ, mạch nhánh và tải có dòng điện tương đối thấp.
MCCB (Molded Case Circuit Breaker) thường được sử dụng trong tủ điện phân phối và hệ thống công nghiệp có dòng tải hoặc yêu cầu khả năng cắt lớn hơn.
EZC100 thuộc nhóm MCCB.
Những sai lầm thường gặp khi chọn MCCB Schneider EZC100
Chỉ quan tâm dòng định mức
Một MCCB 100 A không mặc nhiên có thể thay thế mọi MCCB 100 A khác.
Cần kiểm tra thêm số cực, điện áp và khả năng cắt.
Không kiểm tra Icu
Nếu dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp đặt vượt quá khả năng cắt của MCCB, thiết bị được lựa chọn có thể không đáp ứng yêu cầu bảo vệ.
Chọn MCCB quá lớn so với dây dẫn
MCCB không chỉ bảo vệ thiết bị tải mà còn liên quan đến bảo vệ dây dẫn.
Do đó, dòng định mức MCCB phải được phối hợp với khả năng mang dòng của cáp điện.
Nhầm MCCB với thiết bị chống dòng rò
MCCB EZC100 thông thường bảo vệ quá tải và ngắn mạch, không nên được xem là thiết bị chuyên dụng bảo vệ dòng rò.
Không tính đến dòng khởi động động cơ
Máy bơm và động cơ điện có thể xuất hiện dòng khởi động lớn. Đây là yếu tố cần được tính đến khi lựa chọn MCCB và phương án bảo vệ.
Kết luận
MCCB Schneider EZC100 EasyPact là dòng cầu dao tự động dạng khối được sử dụng để đóng cắt và bảo vệ quá tải, ngắn mạch trong nhiều hệ thống điện hạ áp.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn MCCB không phải chỉ là tìm thiết bị có đúng dòng định mức.
Một lựa chọn đúng kỹ thuật cần xem xét toàn bộ:
Dòng tải → Tiết diện dây dẫn → Số cực → Điện áp → Dòng ngắn mạch → Khả năng cắt Icu/Ics → Đặc tính tải → Phối hợp bảo vệ.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ các phiên bản EZC100B, EZC100F, EZC100N và EZC100H, bởi khả năng cắt ngắn mạch của chúng không giống nhau.
Đối với hệ thống máy bơm, động cơ, hồ bơi, đài phun nước hoặc nhạc nước, MCCB cũng chỉ là một thành phần trong hệ thống bảo vệ. Các chức năng bảo vệ quá tải động cơ, mất pha, dòng rò và chống điện giật cần được thiết kế bổ sung phù hợp với từng ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp về MCCB Schneider EZC100
MCCB Schneider EZC100 là gì?
MCCB Schneider EZC100 là cầu dao tự động dạng khối thuộc dòng EasyPact EZC của Schneider Electric, được sử dụng để đóng cắt và bảo vệ hệ thống điện trước quá tải và ngắn mạch.
MCCB Schneider EZC100 có loại 3P không?
Có. Dòng EZC100 có nhiều cấu hình số cực tùy mã sản phẩm, trong đó MCCB 3P được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điện 3 pha.
EZC100N3100 là bao nhiêu A?
EZC100N3100 là MCCB EasyPact EZC100N 100 A, 3 cực, sử dụng bộ bảo vệ nhiệt – từ.
MCCB Schneider EZC100 có bảo vệ quá tải không?
Có. Các cấu hình EZC100 sử dụng bộ bảo vệ nhiệt – từ tương ứng có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
MCCB Schneider EZC100 có chống điện giật không?
MCCB EZC100 thông thường không phải thiết bị bảo vệ dòng rò chuyên dụng. Hệ thống yêu cầu bảo vệ dòng rò hoặc bảo vệ bổ sung chống điện giật cần sử dụng thiết bị và giải pháp phù hợp riêng.
Chọn MCCB EZC100 theo dòng A có đủ không?
Không. Ngoài dòng định mức, cần kiểm tra số cực, điện áp, khả năng cắt ngắn mạch, dây dẫn, đặc tính tải và yêu cầu phối hợp bảo vệ.
1. Dòng 1P Type N (Icu = 18kA 220/240V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 15A | EZC100N1015 | 1.520.200 |
| 16A | EZC100N1016 | 1.520.200 |
| 20A | EZC100N1020 | 1.520.200 |
| 25A | EZC100N1025 | 1.520.200 |
| 30A | EZC100N1030 | 1.520.200 |
| 40A | EZC100N1040 | 1.520.200 |
| 50A | EZC100N1050 | 1.520.200 |
| 60A | EZC100N1060 | 1.626.900 |
| 75A | EZC100N1075 | 1.626.900 |
| 80A | EZC100N1080 | 1.626.900 |
| 100A | EZC100N1100 | 1.626.900 |
2. Dòng 1P Type H (Icu = 25kA 220/240V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 15A | EZC100H1015 | 2.040.500 |
| 16A | EZC100H1016 | 2.040.500 |
| 20A | EZC100H1020 | 2.028.400 |
| 25A | EZC100H1025 | 2.028.400 |
| 30A | EZC100H1030 | 2.028.400 |
| 32A | EZC100H1032 | 2.028.400 |
| 40A | EZC100H1040 | 2.028.400 |
| 50A | EZC100H1050 | 2.028.400 |
| 60A | EZC100H1060 | 2.028.400 |
| 63A | EZC100H1063 | 2.028.400 |
| 75A | EZC100H1075 | 2.028.400 |
| 80A | EZC100H1080 | 2.028.400 |
| 100A | EZC100H1100 | 2.028.400 |
3. Dòng 2P Type H (Icu = 50kA 220/240V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 15A | EZC100H2015 | 2.679.600 |
| 16A | EZC100H2016 | 2.679.600 |
| 20A | EZC100H2020 | 2.679.600 |
| 25A | EZC100H2025 | 2.679.600 |
| 30A | EZC100H2030 | 2.679.600 |
| 32A | EZC100H2032 | 2.679.600 |
| 40A | EZC100H2040 | 2.679.600 |
| 50A | EZC100H2050 | 2.679.600 |
| 60A | EZC100H2060 | 2.791.800 |
| 63A | EZC100H2063 | 2.791.800 |
| 75A | EZC100H2075 | 2.791.800 |
| 80A | EZC100H2080 | 2.791.800 |
| 100A | EZC100H2100 | 2.791.800 |
4. Dòng 3P Type B (Icu = 7.5kA / 415V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 15A | EZC100B3015 | 2.028.400 |
| 20A | EZC100B3020 | 2.028.400 |
| 25A | EZC100B3025 | 2.028.400 |
| 30A | EZC100B3030 | 2.028.400 |
| 40A | EZC100B3040 | 2.028.400 |
| 50A | EZC100B3050 | 2.028.400 |
| 60A | EZC100B3060 | 2.152.700 |
5. Dòng 3P Type F (Icu = 10kA / 415V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 15A | EZC100F3015 | 2.112.000 |
| 16A | EZC100F3016 | 2.112.000 |
| 20A | EZC100F3020 | 2.112.000 |
| 25A | EZC100F3025 | 2.112.000 |
| 30A | EZC100F3030 | 2.112.000 |
| 32A | EZC100F3032 | 2.112.000 |
| 40A | EZC100F3040 | 2.112.000 |
| 50A | EZC100F3050 | 2.112.000 |
| 60A | EZC100F3060 | 2.336.400 |
| 63A | EZC100F3063 | 2.336.400 |
| 75A | EZC100F3075 | 2.336.400 |
| 80A | EZC100F3080 | 2.336.400 |
| 100A | EZC100F3100 | 2.555.300 |
6. Dòng 3P Type N (Icu = 15kA / 415V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 15A | EZC100N3015 | 2.779.700 |
| 16A | EZC100N3016 | 2.779.700 |
| 20A | EZC100N3020 | 2.779.700 |
| 25A | EZC100N3025 | 2.779.700 |
| 30A | EZC100N3030 | 2.779.700 |
| 32A | EZC100N3032 | 2.779.700 |
| 40A | EZC100N3040 | 2.779.700 |
| 50A | EZC100N3050 | 2.779.700 |
| 60A | EZC100N3060 | 3.033.800 |
| 63A | EZC100N3063 | 3.033.800 |
| 75A | EZC100N3075 | 3.033.800 |
| 80A | EZC100N3080 | 3.033.800 |
| 100A | EZC100N3100 | 3.033.800 |
7. Dòng 3P Type H (Icu = 30kA / 415V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 15A | EZC100H3015 | 3.524.400 |
| 16A | EZC100H3016 | 3.524.400 |
| 20A | EZC100H3020 | 3.524.400 |
| 25A | EZC100H3025 | 3.524.400 |
| 30A | EZC100H3030 | 3.524.400 |
| 32A | EZC100H3032 | 3.524.400 |
| 40A | EZC100H3040 | 3.524.400 |
| 50A | EZC100H3050 | 3.524.400 |
| 60A | EZC100H3060 | 3.874.200 |
| 63A | EZC100H3063 | 3.874.200 |
| 75A | EZC100H3075 | 3.874.200 |
| 80A | EZC100H3080 | 3.874.200 |
| 100A | EZC100H3100 | 3.874.200 |
8. Dòng 4P Type N (Icu = 15kA 220/240V)
| Dòng điện | Mã hàng | Đơn giá (VNĐ) |
| 20A | EZC100N4020 | 4.092.000 |
| 25A | EZC100N4025 | 4.092.000 |
| 30A | EZC100N4030 | 4.145.900 |
| 32A | EZC100N4032 | 4.145.900 |
| 40A | EZC100N4040 | 4.145.900 |
| 50A | EZC100N4050 | 4.145.900 |
| 60A | EZC100N4060 | 4.145.900 |
| 63A | EZC100N4063 | 4.145.900 |
| 75A | EZC100N4075 | 4.145.900 |
| 80A | EZC100N4080 | 4.145.900 |
| 100A | EZC100N4100 | 4.145.900 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.