MẶT BÍCH RỖNG JIS 10K-SUS304 – KÍCH THƯỚC, THÔNG SỐ KỸ THUẬT TỪ DN15 ĐẾN DN300
Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 là loại mặt bích inox không có lỗ thông ở tâm, được sử dụng để bịt kín đầu đường ống, đầu chờ, van, thiết bị hoặc các vị trí cần cô lập một phần của hệ thống.
Sản phẩm được chế tạo bằng inox SUS304, kích thước kết nối theo hệ tiêu chuẩn JIS 10K, rất phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, công nghiệp, hồ cảnh quan, đài phun nước và hệ thống đường ống inox.
Trong kỹ thuật, sản phẩm này thường được gọi là mặt bích mù, bích đặc, bích bịt hoặc Blind Flange.

| Cỡ ống (DN) | Inch | Đường kính ngoài (OD) | Tâm lỗ (PCD) | Đường kính trong (ID) | Độ dày (T) | Số lỗ bu lông | Kích thước lỗ | Bu lông | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN10 | 3/8″ | 90 mm | 65 mm | 17.8 mm | 12 mm | 4 | 15 mm | M12 | 0.52 kg |
| DN15 | 1/2″ | 95 mm | 70 mm | 22.2 mm | 12 mm | 4 | 15 mm | M12 | 0.57 kg |
| DN20 | 3/4″ | 100 mm | 75 mm | 27.7 mm | 14 mm | 4 | 15 mm | M12 | 0.73 kg |
| DN25 | 1″ | 125 mm | 90 mm | 34.5 mm | 14 mm | 4 | 19 mm | M16 | 1.13 kg |
| DN32 | 1 1/4″ | 135 mm | 100 mm | 43.2 mm | 16 mm | 4 | 19 mm | M16 | 1.48 kg |
| DN40 | 1 1/2″ | 140 mm | 105 mm | 49.1 mm | 16 mm | 4 | 19 mm | M16 | 1.56 kg |
| DN50 | 2″ | 155 mm | 120 mm | 61.1 mm | 16 mm | 4 | 19 mm | M16 | 1.88 kg |
| DN65 | 2 1/2″ | 175 mm | 140 mm | 77.1 mm | 18 mm | 4 | 19 mm | M16 | 2.60 kg |
| DN80 | 3″ | 185 mm | 150 mm | 90.0 mm | 18 mm | 8 | 19 mm | M16 | 2.61 kg |
| DN100 | 4″ | 210 mm | 175 mm | 115.4 mm | 18 mm | 8 | 19 mm | M16 | 3.14 kg |
| DN125 | 5″ | 250 mm | 210 mm | 141.2 mm | 20 mm | 8 | 23 mm | M20 | 4.77 kg |
| DN150 | 6″ | 280 mm | 240 mm | 166.6 mm | 22 mm | 8 | 23 mm | M20 | 6.34 kg |
| DN200 | 8″ | 330 mm | 290 mm | 218.0 mm | 22 mm | 12 | 23 mm | M20 | 7.53 kg |
| DN250 | 10″ | 400 mm | 355 mm | 269.5 mm | 24 mm | 12 | 25 mm | M22 | 12.7 kg |
| DN300 | 12″ | 445 mm | 400 mm | 321.0 mm | 24 mm | 16 | 25 mm | M22 | 13.8 kg |
1. Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 là gì?
Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 có hình dạng một đĩa tròn bằng inox với các lỗ bulông bố trí đều xung quanh nhưng không có lỗ thông dòng chảy ở chính giữa.
Khi lắp đặt, mặt bích được ghép với mặt bích đối diện bằng bulông, đai ốc và gioăng làm kín.
Cấu tạo này cho phép bịt kín đường ống nhưng vẫn có thể tháo ra khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc mở rộng hệ thống.
Đây là ưu điểm quan trọng so với phương pháp hàn bịt chết đầu ống.
2. Ý nghĩa ký hiệu JIS 10K-SUS304
Tên gọi sản phẩm có thể hiểu như sau:
JIS: Hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản – Japanese Industrial Standards.
10K: Cấp áp lực danh nghĩa của mặt bích theo hệ JIS.
SUS304: Mác thép không gỉ Austenitic được sử dụng phổ biến trong chế tạo đường ống và phụ kiện inox.
DN: Đường kính danh nghĩa của đường ống hoặc kích thước kết nối tương ứng.
Ví dụ:
Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 DN50
có nghĩa là mặt bích mù inox SUS304, kích thước kết nối DN50 và hệ lỗ bulông theo tiêu chuẩn JIS 10K.
3. Cấu tạo của mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304
Một mặt bích rỗng cơ bản gồm:
- Thân mặt bích dạng đĩa tròn.
- Không có lỗ thông dòng chảy ở tâm.
- Các lỗ bắt bulông bố trí đều quanh mặt bích.
- Vòng tâm lỗ bulông PCD theo kích thước JIS 10K.
- Bề mặt tiếp xúc với gioăng được gia công tương đối phẳng.
- Vật liệu inox SUS304 chống ăn mòn tốt.
Khi lắp đặt hoàn chỉnh thường gồm:
Mặt bích đối diện + gioăng làm kín + mặt bích rỗng + bulông + đai ốc + long đền.
4. Bảng kích thước mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 từ DN15 đến DN300
Bảng dưới đây cung cấp các kích thước kết nối thường dùng của Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304.
| Kích thước | Đường kính ngoài D (mm) | PCD C (mm) | Số lỗ bulông | Ø lỗ bulông (mm) | Chiều dày tham khảo t (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 |
| DN20 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 |
| DN25 | 125 | 90 | 4 | 19 | 14 |
| DN32 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 |
| DN40 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 |
| DN50 | 155 | 120 | 4 | 19 | 16 |
| DN65 | 175 | 140 | 4 | 19 | 18 |
| DN80 | 185 | 150 | 8 | 19 | 18 |
| DN100 | 210 | 175 | 8 | 19 | 18 |
| DN125 | 250 | 210 | 8 | 23 | 20 |
| DN150 | 280 | 240 | 8 | 23 | 22 |
| DN200 | 330 | 290 | 12 | 23 | 22 |
| DN250 | 400 | 355 | 12 | 25 | 24 |
| DN300 | 445 | 400 | 16 | 25 | 24 |
Lưu ý: Kích thước thực tế, đặc biệt là chiều dày, kết cấu bề mặt và khối lượng có thể thay đổi theo tiêu chuẩn áp dụng cụ thể, phương pháp sản xuất và nhà sản xuất. Khi sử dụng cho hồ sơ thiết kế hoặc đặt hàng số lượng lớn cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm thực tế.
5. Các kích thước Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 phổ biến
Dải kích thước thường gặp gồm:
DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300.
Trong đó DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 và DN100 thường được sử dụng nhiều trong các hệ thống đường ống nước và đường ống inox quy mô vừa và nhỏ.
Các kích thước DN150–DN300 thường gặp ở đường ống chính, hệ thống xử lý nước, bơm công suất lớn và các hệ thống công nghiệp.
6. Vật liệu inox SUS304
SUS304 là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Thành phần hợp kim chứa crom và niken giúp vật liệu hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, nhờ đó có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
So với mặt bích thép carbon, mặt bích SUS304 có ưu thế rõ rệt khi sử dụng trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm.
7. Ưu điểm nổi bật của Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304
Chống ăn mòn tốt
Inox SUS304 có khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt trong điều kiện sử dụng thông thường.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với đường ống nước, phòng bơm và các hệ thống ngoài trời.
Độ bền cao
Mặt bích inox có độ cứng và độ bền cơ học tốt, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Tháo lắp thuận tiện
Khác với phương án hàn bịt cố định, mặt bích rỗng có thể tháo ra khi cần.
Điều này đặc biệt hữu ích tại:
- Đầu chờ đường ống.
- Vị trí dự phòng mở rộng.
- Đường ống cần vệ sinh định kỳ.
- Vị trí cần kiểm tra bên trong.
- Đường ống cần cô lập tạm thời.
Hệ JIS 10K phổ biến
Kích thước JIS 10K được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á.
Việc tìm mặt bích, gioăng, bulông và các phụ kiện kết nối tương thích tương đối thuận tiện.
Tính thẩm mỹ tốt
Bề mặt inox sạch, sáng và ít bị gỉ đỏ như thép carbon.
Đây là lợi thế đối với các hệ thống đường ống lộ thiên hoặc những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.
Tuổi thọ sử dụng cao
Trong môi trường phù hợp, mặt bích SUS304 có thể sử dụng lâu dài và yêu cầu bảo trì bề mặt thấp.
8. Nhược điểm của Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304
Giá thành cao hơn mặt bích thép
Inox SUS304 có giá vật liệu cao hơn thép carbon thông thường.
Do đó chi phí đầu tư ban đầu của mặt bích inox thường cao hơn.
Không phải môi trường nào SUS304 cũng phù hợp
SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không phải vật liệu tối ưu cho mọi loại hóa chất.
Trong môi trường có hàm lượng chloride cao, nước biển hoặc môi trường ăn mòn mạnh, cần đánh giá việc sử dụng SUS316 hoặc SUS316L.
Cần chọn đúng hệ mặt bích
JIS 10K không nên được mặc định là có thể lắp trực tiếp với mọi mặt bích PN10, PN16, ANSI Class 150 hoặc các tiêu chuẩn khác.
Đường kính ngoài, PCD, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulông có thể khác nhau.
Khi thay thế mặt bích phải kiểm tra tiêu chuẩn của mặt bích đối diện trước khi đặt hàng.
9. Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 dùng để làm gì?
Ứng dụng phổ biến nhất là bịt đầu đường ống.
Ngoài ra sản phẩm còn được sử dụng để:
- Bịt đầu chờ đường ống.
- Cô lập một nhánh đường ống chưa sử dụng.
- Bịt đầu thiết bị hoặc bồn chứa.
- Tạo vị trí tháo mở phục vụ bảo trì.
- Chờ đấu nối thiết bị trong tương lai.
- Bịt đường hút hoặc đường đẩy dự phòng.
- Bịt các đầu chia trên manifold.
- Thử kín hoặc kiểm tra một đoạn đường ống.
10. Ứng dụng thực tế
Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
Hệ thống cấp nước
Bịt các đầu chờ hoặc nhánh dự phòng trên đường ống.
Hệ thống xử lý nước
Sử dụng tại đường ống, bồn, bình lọc, cụm van và thiết bị xử lý.
Hệ thống đài phun nước
Dùng tại các manifold inox, đường ống cấp nước, đầu chờ và các cụm phân phối nước.
Hệ thống hồ bơi
Ứng dụng trên đường ống tuần hoàn, cụm lọc và đường ống thiết bị.
Nhà máy và hệ thống công nghiệp
Sử dụng tại các vị trí cần cô lập hoặc dự phòng kết nối.
Đường ống inox ngoài trời
SUS304 giúp hạn chế tình trạng gỉ sét bề mặt trong điều kiện môi trường thông thường.


11. Cách lựa chọn Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304
Khi đặt mua không nên chỉ cung cấp đường kính DN.
Cần xác định tối thiểu các thông tin:
Kích thước: DN15 – DN300.
Tiêu chuẩn: JIS 10K.
Vật liệu: SUS304.
Loại: Mặt bích rỗng / Blind Flange.
Đường kính ngoài: D.
Vòng tâm lỗ: PCD.
Số lượng lỗ bulông.
Đường kính lỗ bulông.
Chiều dày mặt bích.
Đối với các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra thêm chứng chỉ vật liệu, dung sai kích thước, chất lượng bề mặt và hồ sơ xuất xưởng.
12. Phân biệt mặt bích rỗng và mặt bích có lỗ tâm
Điểm khác nhau dễ nhận biết nhất nằm ở phần trung tâm.
Mặt bích rỗng: Không có lỗ tâm, có chức năng bịt kín đường ống.
Mặt bích thông thường: Có lỗ tâm để nước hoặc lưu chất đi qua.
Do đó, mặt bích rỗng không phải phụ kiện dùng để nối thông hai đoạn đường ống mà chủ yếu dùng để đóng kín hoặc cô lập đường ống.
13. Lưu ý khi lắp đặt
Hai mặt bích phải có hệ lỗ tương thích.
Bề mặt tiếp xúc cần sạch và tương đối phẳng.
Gioăng phải phù hợp với lưu chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Bulông nên được siết đối xứng theo từng bước thay vì siết hoàn toàn từng bulông một.
Không nên dùng lực siết quá lớn làm biến dạng gioăng.
Sau khi lắp đặt cần kiểm tra rò rỉ trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
Đối với đường ống chịu áp lực, việc lựa chọn mặt bích, gioăng và bulông cần dựa trên điều kiện thiết kế thực tế của toàn hệ thống.
14. Khi nào nên sử dụng SUS304 và khi nào nên chọn SUS316?
SUS304 phù hợp với phần lớn hệ thống nước sạch, nước tuần hoàn, đài phun nước, hồ cảnh quan và môi trường công nghiệp thông thường.
SUS316/SUS316L nên được cân nhắc khi môi trường có tính ăn mòn cao hơn, đặc biệt khi thường xuyên tiếp xúc với chloride hoặc môi trường biển.
Không nên chỉ dựa vào giá thành để lựa chọn vật liệu.
Môi trường sử dụng thực tế mới là yếu tố quyết định.
15. Tóm tắt thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm: Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304
Tên tiếng Anh: JIS 10K SUS304 Blind Flange
Loại: Mặt bích rỗng / mặt bích mù / bích bịt
Vật liệu: Inox SUS304
Tiêu chuẩn kết nối: JIS 10K
Kích thước: DN15 – DN300
Kết nối: Bulông – đai ốc
Chức năng: Bịt kín đầu đường ống hoặc thiết bị
Ứng dụng: Cấp nước, xử lý nước, hồ bơi, đài phun nước, đường ống inox và công nghiệp
16. Kết luận
Mặt bích rỗng JIS 10K-SUS304 là giải pháp đơn giản và hiệu quả để bịt kín đầu đường ống nhưng vẫn duy trì khả năng tháo lắp khi cần bảo trì hoặc mở rộng hệ thống.
Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, dễ tháo lắp, tính thẩm mỹ và hệ kích thước JIS 10K phổ biến.
Dải kích thước từ DN15 đến DN300 đáp ứng phần lớn nhu cầu của các hệ thống đường ống nước và công nghiệp thông dụng.
Khi lựa chọn cần đặc biệt chú ý DN, tiêu chuẩn JIS 10K, PCD, số lỗ, đường kính lỗ bulông, chiều dày và vật liệu SUS304 để đảm bảo mặt bích lắp đúng với hệ thống hiện hữu.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.