Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 – Kích thước DN15 đến DN300, thông số và ứng dụng
Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 là loại mặt bích inox được sử dụng để kết nối đường ống, van, máy bơm và các thiết bị trong hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm được chế tạo từ inox SUS304, gia công theo hệ kích thước BS 4504 và cấp áp suất danh nghĩa PN16.

Dải kích thước thông dụng từ DN15 đến DN300, phù hợp với hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, hồ cảnh quan, đài phun nước, hệ thống bơm, đường ống công nghiệp và nhiều ứng dụng ngoài trời.
Một ưu điểm quan trọng của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 là khả năng tháo lắp thuận tiện. Hai đầu bích được ghép với nhau bằng bulông và gioăng làm kín, thuận lợi khi cần bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị.
| Kích thước (DN) | Đường kính ngoài (D) | Đường kính trong (d1) | Tâm lỗ bu lông (PCD) | Độ dày (b) | Số lỗ x Đường kính | Bu lông | Khối lượng (~kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN15 (1/2″) | 95 mm | 22 mm | 65 mm | 14 mm | 4 x Ø14 mm | M12 | 0.67 |
| DN20 (3/4″) | 105 mm | 27.5 mm | 75 mm | 16 mm | 4 x Ø14 mm | M12 | 0.94 |
| DN25 (1″) | 115 mm | 34.5 mm | 85 mm | 16 mm | 4 x Ø14 mm | M12 | 1.14 |
| DN32 (1.1/4″) | 140 mm | 43.5 mm | 100 mm | 16 mm | 4 x Ø18 mm | M16 | 1.64 |
| DN40 (1.1/2″) | 150 mm | 49.5 mm | 110 mm | 16 mm | 4 x Ø18 mm | M16 | 1.86 |
| DN50 (2″) | 165 mm | 61.5 mm | 125 mm | 18 mm | 4 x Ø18 mm | M16 | 2.53 |
| DN65 (2.1/2″) | 185 mm | 77.5 mm | 145 mm | 18 mm | 4 x Ø18 mm* | M16 | 3.00 |
| DN80 (3″) | 200 mm | 90.5 mm | 160 mm | 20 mm | 8 x Ø18 mm | M16 | 3.79 |
| DN100 (4″) | 220 mm | 116.0 mm | 180 mm | 20 mm | 8 x Ø18 mm | M16 | 4.39 |
| DN125 (5″) | 250 mm | 141.5 mm | 210 mm | 22 mm | 8 x Ø18 mm | M16 | 5.95 |
| DN150 (6″) | 285 mm | 170.5 mm | 240 mm | 22 mm | 8 x Ø22 mm | M20 | 7.14 |
| DN200 (8″) | 340 mm | 221.5 mm | 295 mm | 24 mm | 12 x Ø22 mm | M20 | 9.73 |
| DN250 (10″) | 405 mm | 276.5 mm | 355 mm | 26 mm | 12 x Ø26 mm | M24 | 14.20 |
| DN300 (12″) | 460 mm | 327.5 mm | 410 mm | 28 mm | 12 x Ø26 mm | M24 | 19.00 |

1. Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 là gì?
Có thể hiểu tên sản phẩm qua từng thành phần:
Bích rỗng:
Là mặt bích có lỗ ở giữa để đường ống đi qua hoặc kết nối với đường ống. Loại này khác với bích mù, là dạng đĩa kín dùng để bịt cuối đường ống.
BS4504:
Là tiêu chuẩn Anh quy định về kích thước và kết cấu mặt bích sử dụng trong hệ thống đường ống.
SUS304:
Là inox 304, loại thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và dễ gia công, hàn.
PN16:
PN là Pressure Nominal – áp suất danh nghĩa. PN16 tương ứng với cấp áp suất danh nghĩa 16 bar trong hệ thống phân loại PN.
Cần lưu ý rằng PN16 không có nghĩa mặt bích luôn được phép vận hành ở chính xác 16 bar trong mọi điều kiện. Áp suất làm việc thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, kiểu mặt bích, gioăng, bulông và điều kiện thiết kế của toàn hệ thống.
2. Tiêu chuẩn BS4504 hiện nay còn được sử dụng không?
BS 4504 là tiêu chuẩn rất quen thuộc trong các hệ thống đường ống theo chuẩn Anh và châu Âu.
Hiện nay BS4504 được xem là tiêu chuẩn cũ và đã được thay thế bởi BS EN 1092-1.
Tuy nhiên trong thực tế thị trường Việt Nam, cách gọi “mặt bích BS4504 PN16” vẫn rất phổ biến vì đã được sử dụng lâu năm trong hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ, báo giá và hoạt động mua bán vật tư.
Vì vậy khi thay thế hoặc mua mới, ngoài DN và PN16 cần kiểm tra:
- Đường kính ngoài mặt bích.
- Đường kính vòng tâm lỗ bulông PCD.
- Số lượng lỗ bulông.
- Đường kính lỗ bulông.
- Đường kính lỗ tâm.
- Độ dày mặt bích.
- Kiểu bề mặt làm kín.
Đây là những thông số quyết định hai mặt bích có thể lắp trực tiếp với nhau hay không.
3. Thông số chung của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 |
| Tiêu chuẩn kích thước | BS 4504 |
| Cấp áp suất | PN16 |
| Vật liệu | Inox SUS304 |
| Kích thước | DN15 – DN300 |
| Dạng kết nối | Mặt bích |
| Liên kết | Bulông + gioăng |
| Bề mặt | Inox tự nhiên hoặc xử lý theo yêu cầu |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Khả năng hàn | Tốt |
| Ứng dụng | Nước, hệ thống bơm, xử lý nước, công nghiệp, cảnh quan |
4. Bảng kích thước Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 từ DN15 đến DN300
Bảng dưới đây tổng hợp các kích thước quan trọng dùng để lựa chọn và kiểm tra mặt bích.
| DN | Ø ngoài D (mm) | PCD K (mm) | Ø lỗ bulông (mm) | Số lỗ | Bulông | Độ dày bích rỗng C1 (mm) |
| DN15 | 95 | 65 | 14 | 4 | M12 | 14 |
| DN20 | 105 | 75 | 14 | 4 | M12 | 14 |
| DN25 | 115 | 85 | 14 | 4 | M12 | 16 |
| DN32 | 140 | 100 | 18 | 4 | M16 | 18 |
| DN40 | 150 | 110 | 18 | 4 | M16 | 18 |
| DN50 | 165 | 125 | 18 | 4 | M16 | 20 |
| DN65 | 185 | 145 | 18 | 8* | M16 | 20 |
| DN80 | 200 | 160 | 18 | 8 | M16 | 20 |
| DN100 | 220 | 180 | 18 | 8 | M16 | 22 |
| DN125 | 250 | 210 | 18 | 8 | M16 | 22 |
| DN150 | 285 | 240 | 22 | 8 | M20 | 24 |
| DN200 | 340 | 295 | 22 | 12 | M20 | 26 |
| DN250 | 405 | 355 | 26 | 12 | M24 | 29 |
| DN300 | 460 | 410 | 26 | 12 | M24 | 32 |
Lưu ý DN65: một số bảng BS4504 PN16 quy định 8 lỗ, trong khi trên thị trường cũng có thể gặp phương án 4 lỗ theo yêu cầu hoặc thỏa thuận sản xuất. Vì vậy DN65 là kích thước cần kiểm tra thực tế trước khi đặt hàng hoặc lắp thay thế.
5. Cách đọc kích thước Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Khi kiểm tra Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16, không nên chỉ căn cứ vào DN.
D – Đường kính ngoài
D là đường kính lớn nhất của mặt bích.
Ví dụ:
DN100 → D = 220 mm.
PCD – Đường kính vòng tâm bulông
PCD hay K là đường kính của đường tròn đi qua tâm tất cả các lỗ bulông.
Đây là một trong những kích thước quan trọng nhất để xác định hai mặt bích có lắp được với nhau hay không.
Ví dụ:
DN100 PN16 → PCD = 180 mm.
Đường kính lỗ bulông Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Là đường kính của từng lỗ gia công trên mặt bích.
Ví dụ:
DN100 → lỗ Ø18 mm → sử dụng bulông M16.
Số lượng lỗ bulông
Số lỗ tăng dần theo kích thước mặt bích.
Ví dụ:
- DN15: 4 lỗ.
- DN50: 4 lỗ.
- DN80: 8 lỗ.
- DN150: 8 lỗ.
- DN200: 12 lỗ.
- DN300: 12 lỗ.

Độ dày Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Độ dày tăng theo đường kính danh nghĩa nhằm đảm bảo độ cứng cần thiết của kết cấu.
Ví dụ:
- DN15: 14 mm.
- DN50: 20 mm.
- DN100: 22 mm.
- DN150: 24 mm.
- DN200: 26 mm.
- DN250: 29 mm.
- DN300: 32 mm.
6. Lỗ tâm của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 bao nhiêu?
Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.
DN của mặt bích không phải là đường kính thực tế của lỗ tâm.
Lỗ tâm thường được gia công phù hợp với đường kính ngoài của loại ống cần kết nối.
Một số đường kính ngoài ống thường gặp:
- DN15: khoảng Ø21,3 mm.
- DN20: khoảng Ø26,9 mm.
- DN25: khoảng Ø33,7 mm.
- DN32: khoảng Ø42,4 mm.
- DN40: khoảng Ø48,3 mm.
- DN50: khoảng Ø60,3 mm.
- DN65: khoảng Ø76,1 mm.
- DN80: khoảng Ø88,9 mm.
- DN100: khoảng Ø114,3 mm.
- DN125: khoảng Ø139,7 mm.
- DN150: khoảng Ø168,3 mm.
- DN200: khoảng Ø219,1 mm.
- DN250: khoảng Ø273 mm.
- DN300: khoảng Ø323,9 mm.
Tuy nhiên trước khi gia công lỗ tâm cần căn cứ vào đường kính ngoài thực tế và quy cách ống sử dụng, không nên chỉ lấy DN để đặt gia công.
7. Vì sao sử dụng inox SUS304?
Inox SUS304 là một trong những vật liệu phổ biến nhất đối với mặt bích inox.
Khả năng chống ăn mòn tốt
So với thép carbon thông thường, inox 304 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường nước và ngoài trời.
Đặc tính này phù hợp với:
- Đài phun nước.
- Hồ cảnh quan.
- Hệ thống cấp nước.
- Phòng bơm.
- Hệ thống xử lý nước.
- Đường ống ngoài trời.
Không cần sơn chống gỉ như thép carbon
Bề mặt inox có khả năng tự bảo vệ tốt hơn nên thông thường không cần sơn chống gỉ định kỳ như mặt bích thép carbon.
Điều này giúp giảm công việc bảo trì lâu dài.
Khả năng hàn tốt với Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
SUS304 có khả năng gia công và hàn tương đối thuận lợi nên thích hợp để chế tạo các cụm đường ống inox.
Hình thức sạch và chuyên nghiệp
Bề mặt inox phù hợp với các hệ thống yêu cầu tính thẩm mỹ cao, đặc biệt là thiết bị cảnh quan hoặc hệ thống đường ống lộ thiên.
8. Ưu điểm nổi bật của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
1. Chống ăn mòn tốt
Vật liệu SUS304 phù hợp với nhiều hệ thống nước và môi trường ngoài trời.
2. Độ bền sử dụng cao
Nếu lựa chọn đúng môi trường và lắp đặt đúng kỹ thuật, mặt bích inox có thể sử dụng trong thời gian dài.
3. Dễ tháo lắp với Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Liên kết bulông cho phép tháo đường ống hoặc thiết bị mà không phải cắt toàn bộ tuyến ống.
Đây là lợi thế lớn tại các vị trí kết nối:
- Máy bơm.
- Van.
- Bình lọc.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị cần bảo trì định kỳ.
4. Kích thước được tiêu chuẩn hóa
Khi cùng chuẩn BS4504, cùng DN và PN, vị trí lỗ bulông và PCD được xác định theo hệ kích thước tiêu chuẩn, giúp việc thiết kế và lắp đặt thuận tiện hơn.
5. Dải kích thước rộng Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Từ DN15 đến DN300 có thể đáp ứng phần lớn các hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp thông dụng.
6. Phù hợp hệ thống đường ống inox
Khi sử dụng đồng bộ với ống và phụ kiện inox 304, hệ thống có khả năng chống ăn mòn và hình thức đồng nhất.
7. Thuận tiện thay thế thiết bị
Các thiết bị như bơm hoặc van có thể được tháo rời tại vị trí mặt bích mà không phải thay toàn bộ đường ống.
9. Nhược điểm của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế cần biết trước khi lựa chọn.
1. Giá thành cao hơn mặt bích thép carbon của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Inox 304 thường có giá vật liệu cao hơn thép carbon nên chi phí đầu tư ban đầu cũng cao hơn.
Tuy nhiên trong môi trường dễ ăn mòn, việc giảm sơn phủ và bảo trì có thể bù lại một phần chi phí này.
2. Không phù hợp với mọi môi trường hóa chất khi dùng Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối.
Trong môi trường có hàm lượng chloride cao, nước biển hoặc một số hóa chất mạnh, cần đánh giá lại vật liệu. Trong nhiều trường hợp có thể phải chuyển sang SUS316/316L hoặc vật liệu chuyên dụng khác.
3. Khối lượng tăng nhanh khi DN lớn
Khi kích thước tăng, đường kính và độ dày mặt bích cũng tăng.
Do đó các loại DN200, DN250 và DN300 có trọng lượng đáng kể hơn, làm tăng:
- Chi phí vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
- Công sức lắp đặt.
4. Cần gia công chính xác Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Sai số tại PCD, đường kính lỗ hoặc vị trí lỗ bulông có thể khiến hai mặt bích không thể lắp ghép.
Vì vậy sản phẩm nên được gia công bằng thiết bị có độ chính xác phù hợp.
5. BS4504 là tiêu chuẩn cũ
BS4504 hiện đã được thay thế bởi BS EN 1092-1.
Do đó đối với dự án mới, cần kiểm tra tiêu chuẩn được tư vấn thiết kế hoặc chủ đầu tư quy định, thay vì mặc định sử dụng BS4504.
10. Bích PN16 có phải chịu được 16 bar không?
PN16 là cấp áp suất danh nghĩa, không nên hiểu đơn giản là mọi mặt bích PN16 đều có thể sử dụng ở 16 bar trong mọi điều kiện.
Khả năng chịu áp thực tế của một mối nối còn phụ thuộc vào:
- Loại và vật liệu mặt bích.
- Nhiệt độ môi chất.
- Loại gioăng.
- Cấp bền bulông.
- Lực siết bulông.
- Chất lượng mối hàn.
- Tình trạng bề mặt làm kín.
- Tính chất môi chất.
- Tiêu chuẩn thiết kế của hệ thống.
Vì vậy với các hệ thống áp suất hoặc nhiệt độ cao, phải kiểm tra đầy đủ thông số thiết kế thay vì chỉ dựa vào chữ PN16.
11. Ứng dụng của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Hệ thống cấp và thoát nước
Kết nối đường ống với van, bơm và thiết bị xử lý nước.
Đài phun nước và nhạc nước
Inox 304 có lợi thế chống ăn mòn và phù hợp với các đường ống thường xuyên tiếp xúc với nước.
Hồ cảnh quan
Sử dụng tại cụm bơm, đường ống cấp nước và hệ thống lọc tuần hoàn.
Hệ thống xử lý nước
Dùng tại đường hút, đường đẩy, cụm van và thiết bị lọc.
Hệ thống máy bơm
Mặt bích giúp tháo máy bơm nhanh khi cần sửa chữa hoặc thay thế.
Hệ thống đường ống công nghiệp
Có thể sử dụng trong nhiều hệ thống nước, khí và môi chất phù hợp với inox SUS304.

12. Cách lựa chọn Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Khi đặt mua sản phẩm nên cung cấp tối thiểu các thông tin sau:
1. Kích thước DN
Ví dụ DN50, DN100 hoặc DN150.
2. Tiêu chuẩn
BS4504.
3. Cấp áp suất
PN16.
4. Vật liệu
SUS304.
5. Đường kính lỗ tâm
Đặc biệt quan trọng nếu mặt bích được hàn trực tiếp với ống.
6. Độ dày yêu cầu
Kiểm tra theo tiêu chuẩn hoặc hồ sơ thiết kế.
7. Số lượng
Để lựa chọn phương pháp sản xuất và tối ưu chi phí gia công.
13. Những lỗi thường gặp khi đặt mua mặt bích
Chỉ báo DN mà không báo tiêu chuẩn
DN100 BS4504 và DN100 của một hệ tiêu chuẩn khác chưa chắc có cùng PCD hoặc vị trí lỗ bulông.
Nhầm PN10 với PN16
Một số kích thước có hình dạng khá giống nhau nhưng hệ lỗ bulông có thể khác.
Việc ép lắp hoặc khoan lại tại công trường không phải phương án nên ưu tiên.
Không kiểm tra đường kính lỗ tâm Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Nếu lỗ tâm nhỏ hơn đường kính ống sẽ không thể lắp.
Nếu lỗ quá lớn, khả năng định vị và chất lượng liên kết hàn có thể bị ảnh hưởng.
Chỉ quan tâm đường kính ngoài với Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Hai mặt bích có cùng Ø ngoài nhưng PCD hoặc số lượng lỗ khác nhau vẫn không thể ghép trực tiếp.
Không kiểm tra vật liệu thực tế của Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Đối với sản phẩm yêu cầu SUS304, nên quản lý nguồn vật liệu và chứng từ phù hợp với yêu cầu của dự án.
14. BS4504 PN16 và EN 1092-1 PN16 có giống nhau không?
BS4504 hiện đã được thay thế bởi BS EN 1092-1.
Nhiều kích thước kết nối của hệ mặt bích BS4504 PN16 có tính tương thích với hệ EN 1092-1 tương ứng.
Tuy nhiên trong hồ sơ kỹ thuật không nên tự động thay đổi tiêu chuẩn chỉ dựa vào việc kích thước có vẻ giống nhau.
Cần kiểm tra:
- Kiểu mặt bích.
- Vật liệu.
- Bề mặt làm kín.
- DN.
- PN.
- PCD.
- Số lỗ.
- Đường kính lỗ.
- Độ dày.
- Yêu cầu của bản vẽ và dự án.
15. Tóm tắt kỹ thuật Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 là mặt bích inox 304 sử dụng hệ kích thước BS4504 và cấp áp suất danh nghĩa PN16.
Sản phẩm có dải kích thước thông dụng từ DN15 đến DN300.
Các thông số quan trọng nhất gồm đường kính ngoài D, PCD, số lỗ bulông, đường kính lỗ, độ dày và đường kính lỗ tâm.
Ưu điểm nổi bật là chống ăn mòn tốt, độ bền cao, dễ tháo lắp và phù hợp với hệ thống đường ống inox.
Nhược điểm chính là giá cao hơn thép carbon, khối lượng tăng khi kích thước lớn và SUS304 không phù hợp với mọi môi trường ăn mòn mạnh.
BS4504 hiện là tiêu chuẩn cũ và đã được thay thế bởi BS EN 1092-1, vì vậy các dự án mới cần kiểm tra tiêu chuẩn yêu cầu trước khi lựa chọn.
16. Câu hỏi thường gặp với Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16
Bích rỗng BS4504-SUS304 PN16 dùng vật liệu gì?
Sản phẩm sử dụng inox SUS304, có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều hệ thống nước và môi trường ngoài trời.
Bích BS4504 PN16 có những kích thước nào?
Các kích thước thông dụng gồm DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300.
DN100 BS4504 PN16 có kích thước bao nhiêu?
DN100 có đường kính ngoài khoảng 220 mm, PCD 180 mm, 8 lỗ Ø18 mm, dùng bulông M16 và độ dày bích khoảng 22 mm.
DN150 BS4504 PN16 có bao nhiêu lỗ?
DN150 có 8 lỗ Ø22 mm, PCD 240 mm và sử dụng bulông M20.
DN200 BS4504 PN16 có bao nhiêu lỗ?
DN200 có 12 lỗ Ø22 mm, PCD 295 mm và sử dụng bulông M20.
DN300 BS4504 PN16 có kích thước ngoài bao nhiêu?
DN300 có đường kính ngoài khoảng 460 mm, PCD 410 mm, 12 lỗ Ø26 mm và sử dụng bulông M24.
Bích inox 304 có dùng ngoài trời được không?
Có. Inox 304 được sử dụng rộng rãi ngoài trời và trong hệ thống nước.
Tuy nhiên đối với môi trường chloride cao hoặc nước biển cần đánh giá vật liệu thích hợp hơn.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.