MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630 EasyPact – Cầu dao tự động dạng khối
MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630 thuộc dòng EasyPact EZC của Schneider Electric, là nhóm cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker – MCCB) được sử dụng để đóng cắt, bảo vệ quá tải và ngắn mạch trong hệ thống điện hạ áp.
So với các MCCB khung nhỏ, nhóm EZC250, EZC400 và EZC630 đáp ứng dải dòng điện lớn hơn, phù hợp cho tủ điện tổng, tủ phân phối, tủ động lực, hệ thống máy móc, máy bơm và các công trình công nghiệp – thương mại.

MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630 là gì?
MCCB là viết tắt của Molded Case Circuit Breaker, thường được gọi tại Việt Nam là cầu dao tự động dạng khối, CB khối hoặc aptomat khối.
Ba nhóm sản phẩm chính gồm:
- EasyPact EZC250: khung MCCB đến 250 A.
- EasyPact EZC400: khung MCCB đến 400 A.
- EasyPact EZC630: khung MCCB đến 630 A.
Việc phân chia theo kích thước khung giúp lựa chọn MCCB phù hợp với dòng tải và yêu cầu của từng hệ thống điện.
Thông số chính của MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | Schneider Electric |
| Dòng sản phẩm | EasyPact EZC |
| Loại thiết bị | MCCB – Molded Case Circuit Breaker |
| Khung sản phẩm | EZC250 / EZC400 / EZC630 |
| Dòng điện | Đến 630 A tùy khung và mã |
| Số cực | 3P / 4P tùy phiên bản |
| Bảo vệ | Quá tải và ngắn mạch |
| Cấp cắt | Tùy phiên bản và điện áp |
| Ứng dụng | Phân phối điện, tủ động lực, máy móc công nghiệp |
Lưu ý: Dòng định mức, khả năng cắt Icu/Ics và các thông số khác phải được kiểm tra theo đúng mã sản phẩm và điện áp làm việc.

Phân biệt MCCB EZC250, EZC400 và EZC630
MCCB Schneider EZC250
EZC250 phù hợp với các mạch điện có dòng tải đến khoảng 250 A tùy mã sản phẩm.
Đây là nhóm thường được sử dụng trong tủ điện phân phối, tủ động lực và các nhánh tải có công suất trung bình.
Các mức dòng thường gặp có thể gồm:
100 A, 125 A, 150 A, 160 A, 175 A, 200 A, 225 A và 250 A, tùy phiên bản.
MCCB Schneider EZC400
EZC400 được sử dụng cho các mạch điện có dòng tải lớn hơn EZC250, với khung đến 400 A.
Sản phẩm phù hợp cho tủ điện tổng, tủ phân phối công suất lớn, hệ thống máy móc và các tải công nghiệp.
Các mức dòng thường gặp gồm 320 A, 350 A và 400 A, tùy mã sản phẩm.
MCCB Schneider EZC630
EZC630 là nhóm có dòng định mức lớn hơn, với khung đến 630 A.
Dòng sản phẩm này thường được sử dụng tại các vị trí có dòng tải lớn như:
- Tủ điện tổng.
- Tủ phân phối chính.
- Hệ thống máy móc công suất lớn.
- Hệ thống máy bơm công nghiệp.
- Nhà xưởng và công trình thương mại.
- Các nhánh phân phối điện có dòng tải lớn.
Các mức dòng thường gặp có thể gồm 500 A, 600 A và 630 A, tùy cấu hình sản phẩm.
Cấp cắt của MCCB Schneider EasyPact EZC
Khả năng cắt ngắn mạch là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn MCCB.
Trong nhóm MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630, có thể gặp các phiên bản với khả năng cắt như:
- 18 kA
- 25 kA
- 36 kA
- 50 kA
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng khả năng cắt Icu phụ thuộc vào điện áp làm việc và mã MCCB cụ thể.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào dòng định mức của MCCB. Khi thiết kế cần kiểm tra đồng thời:
Dòng định mức + Điện áp + Icu/Ics + Số cực + Dòng ngắn mạch dự kiến.
Icu của MCCB là gì?
Icu – Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity là khả năng cắt ngắn mạch giới hạn của MCCB trong các điều kiện thử nghiệm quy định.
Ví dụ, khi một MCCB được công bố có Icu = 36 kA tại một điện áp xác định, điều đó cho biết khả năng cắt ngắn mạch giới hạn của thiết bị tại cấp điện áp đó.
Không nên hiểu rằng một MCCB có Icu 36 kA sẽ luôn có khả năng cắt 36 kA tại mọi điện áp.
Do đó, khi lựa chọn MCCB Schneider EasyPact EZC, cần đọc giá trị Icu cùng với điện áp tương ứng.
MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630 bảo vệ những gì?
Bảo vệ quá tải
Khi dòng điện chạy qua mạch vượt quá mức cho phép trong một khoảng thời gian, MCCB sẽ tác động theo đặc tính bảo vệ của thiết bị.
Bảo vệ quá tải giúp hạn chế tình trạng dây dẫn và thiết bị điện bị tăng nhiệt kéo dài, gây lão hóa cách điện hoặc hư hỏng.
Bảo vệ ngắn mạch
Khi xảy ra ngắn mạch, dòng điện có thể tăng lên rất lớn trong thời gian cực ngắn.
MCCB có nhiệm vụ ngắt mạch khi điều kiện sự cố đạt ngưỡng tác động, giúp cô lập phần mạch bị lỗi.
Đây là lý do khả năng cắt Icu/Ics phải được xem xét cẩn thận khi lựa chọn MCCB cho tủ điện.
Cách chọn MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630
1. Xác định dòng tải
Trước tiên cần tính toán dòng điện làm việc của hệ thống.
Dòng định mức của MCCB phải phù hợp với:
- Dòng tải thực tế.
- Khả năng mang dòng của dây dẫn.
- Điều kiện lắp đặt.
- Nhiệt độ môi trường.
- Đặc tính của tải.
- Yêu cầu phối hợp bảo vệ.
Không nên chọn MCCB có dòng quá lớn chỉ để tránh hiện tượng nhảy CB.
2. Chọn khung MCCB phù hợp
Có thể định hướng lựa chọn theo dải dòng:
Đến 250 A → xem xét EZC250
Trên 250 A đến 400 A → xem xét EZC400
Trên 400 A đến 630 A → xem xét EZC630
Đây chỉ là bước lựa chọn khung ban đầu. Mã sản phẩm cuối cùng vẫn phải được xác định theo đầy đủ thông số kỹ thuật.
3. Chọn số cực
Dòng EasyPact EZC250/EZC400/EZC630 có các cấu hình số cực khác nhau tùy phiên bản.
Trong hệ thống điện 3 pha, MCCB 3P thường được sử dụng khi đóng cắt ba dây pha.
MCCB 4P được sử dụng trong những hệ thống cần đóng cắt thêm dây trung tính theo yêu cầu thiết kế.
Không nên mặc định hệ thống 3 pha lúc nào cũng phải dùng 3P hoặc lúc nào cũng phải dùng 4P; lựa chọn phải căn cứ vào sơ đồ và phương án bảo vệ của hệ thống.
4. Chọn khả năng cắt ngắn mạch
Đây là bước đặc biệt quan trọng.
Khả năng cắt của MCCB phải đáp ứng dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp đặt.
Ví dụ, nếu dòng ngắn mạch tính toán tại tủ điện lớn hơn khả năng cắt của MCCB thì dù MCCB có đúng dòng định mức, thiết bị vẫn chưa đáp ứng yêu cầu lựa chọn.
Vì vậy, không nên chọn MCCB chỉ bằng câu hỏi:
“Tải này bao nhiêu A?”
Mà cần xem thêm:
“Dòng ngắn mạch tại vị trí lắp đặt là bao nhiêu?”
5. Kiểm tra tiết diện dây dẫn
MCCB và dây dẫn phải được lựa chọn phối hợp với nhau.
Nếu sử dụng MCCB có dòng định mức quá lớn so với khả năng chịu dòng của dây dẫn, dây có thể bị quá tải trước khi thiết bị bảo vệ tác động theo yêu cầu.
Do đó, thiết kế đúng phải xem xét đồng thời:
Tải → Dây dẫn → MCCB → Khả năng cắt → Phối hợp bảo vệ.
MCCB EZC250, EZC400, EZC630 dùng cho động cơ và máy bơm
Các MCCB EasyPact EZC có thể được sử dụng trong hệ thống cấp nguồn cho động cơ và máy bơm khi được lựa chọn phù hợp.
Tuy nhiên, động cơ có dòng khởi động lớn hơn dòng làm việc bình thường. Vì vậy không nên lựa chọn MCCB chỉ dựa vào công suất kW của động cơ.
Một hệ thống điều khiển động cơ có thể bao gồm:
MCCB + Contactor + Relay bảo vệ động cơ + thiết bị giám sát pha + biến tần hoặc Soft Starter, tùy yêu cầu.
Mỗi thiết bị đảm nhiệm một chức năng khác nhau và cần được phối hợp thành một hệ thống bảo vệ hoàn chỉnh.
MCCB Schneider EZC có chống điện giật không?
MCCB EasyPact EZC thông thường không phải thiết bị chuyên dụng để phát hiện dòng rò và bảo vệ chống điện giật.
Chức năng cơ bản của MCCB là:
Bảo vệ quá tải + Bảo vệ ngắn mạch + Đóng cắt mạch điện.
Nếu hệ thống yêu cầu bảo vệ dòng rò hoặc bảo vệ bổ sung chống điện giật, cần sử dụng giải pháp phù hợp như RCD, RCCB, RCBO hoặc relay bảo vệ dòng rò kết hợp thiết bị cắt.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với máy bơm chìm, hồ bơi, đài phun nước, nhạc nước và những khu vực có môi trường ẩm ướt.
MCCB và MCB khác nhau như thế nào?
MCB – Miniature Circuit Breaker thường được sử dụng cho các mạch nhánh có dòng điện nhỏ hơn, phổ biến trong hệ thống điện dân dụng và tải nhỏ.
MCCB – Molded Case Circuit Breaker thường đáp ứng dải dòng lớn hơn và được sử dụng nhiều trong tủ điện phân phối, tủ động lực và hệ thống công nghiệp.
EZC250, EZC400 và EZC630 đều thuộc nhóm MCCB.
Những sai lầm thường gặp khi chọn MCCB
Chỉ chọn theo dòng A
Hai MCCB cùng 250 A chưa chắc có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Khả năng cắt, số cực, điện áp và đặc tính bảo vệ có thể khác nhau.
Không kiểm tra Icu theo điện áp
Một con số kA đứng riêng lẻ chưa đủ để đánh giá MCCB.
Cần kiểm tra:
Icu = ? kA tại ? V
Chọn MCCB quá lớn so với dây dẫn
MCCB phải phối hợp với khả năng mang dòng của cáp điện.
Nhầm MCCB với thiết bị chống dòng rò
MCCB thông thường không thay thế thiết bị bảo vệ dòng rò chuyên dụng.
Không tính dòng khởi động của động cơ
Đây là lỗi thường gặp khi lựa chọn MCCB cho máy bơm, quạt, máy nén và các tải động cơ khác.
Khi nào nên chọn EZC250, EZC400 hay EZC630?
Có thể tham khảo nhanh:
| Nhu cầu | Dòng MCCB tham khảo |
| Dòng tải đến 250 A | EZC250 |
| Dòng tải trên 250 A đến 400 A | EZC400 |
| Dòng tải trên 400 A đến 630 A | EZC630 |
| Yêu cầu Icu cao hơn | Chọn phiên bản khả năng cắt phù hợp |
| Hệ thống 3 pha | Xem xét 3P hoặc 4P theo thiết kế |
Bảng trên chỉ giúp xác định nhóm sản phẩm ban đầu, không thay thế việc tính toán và lựa chọn MCCB theo thiết kế hệ thống điện.
Câu hỏi thường gặp về MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630
MCCB Schneider EZC250 dùng đến bao nhiêu A?
EZC250 thuộc nhóm MCCB khung đến 250 A, với nhiều mức dòng định mức tùy mã sản phẩm.
MCCB Schneider EZC400 dùng đến bao nhiêu A?
EZC400 thuộc nhóm MCCB khung đến 400 A.
MCCB Schneider EZC630 dùng đến bao nhiêu A?
EZC630 thuộc nhóm MCCB khung đến 630 A.
EZC250, EZC400 và EZC630 có bảo vệ quá tải không?
Các cấu hình EasyPact EZC tương ứng được thiết kế để thực hiện chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch theo đặc tính của từng mã sản phẩm.
Icu càng lớn có phải MCCB càng tốt không?
Không nên hiểu đơn giản như vậy. Icu cao hơn thể hiện khả năng cắt ngắn mạch giới hạn cao hơn tại điều kiện điện áp tương ứng, nhưng MCCB cần được lựa chọn theo dòng ngắn mạch thực tế, dòng tải, điện áp và yêu cầu phối hợp bảo vệ. Chọn cấp cắt quá cao khi không cần thiết có thể làm tăng chi phí.
Có thể thay EZC250 bằng EZC400 không?
Không nên thay chỉ dựa trên việc EZC400 có khung lớn hơn. Cần kiểm tra dòng định mức, khả năng cắt, kích thước lắp đặt, đầu nối, đặc tính bảo vệ và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Kết luận
MCCB Schneider EZC250 EZC400 EZC630 EasyPact là nhóm cầu dao tự động dạng khối dành cho hệ thống điện hạ áp, đáp ứng dải dòng đến 630 A tùy dòng và mã sản phẩm.
Ba nhóm có thể hiểu nhanh:
EZC250 → đến 250 A
EZC400 → đến 400 A
EZC630 → đến 630 A
Tuy nhiên, lựa chọn MCCB đúng kỹ thuật không chỉ dựa vào dòng điện.
Cần xem xét đồng thời:
Dòng tải → Dây dẫn → Số cực → Điện áp → Dòng ngắn mạch → Icu/Ics → Đặc tính tải → Phối hợp bảo vệ.
Đối với hệ thống động cơ, máy bơm hoặc thiết bị công nghiệp, cần tính thêm dòng khởi động và phối hợp MCCB với các thiết bị bảo vệ, điều khiển khác.
EasyPact EZC250 – 3P – Cấp cắt 18 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 100A | EZC250F3100 | 4.503.400 |
| 125A | EZC250F3125 | 4.815.800 |
| 150A | EZC250F3150 | 5.880.600 |
| 160A | EZC250F3160 | 5.880.600 |
| 175A | EZC250F3175 | 6.208.400 |
| 200A | EZC250F3200 | 6.752.900 |
| 225A | EZC250F3225 | 6.752.900 |
| 250A | EZC250F3250 | 6.752.900 |
EasyPact EZC250 – 3P – Cấp cắt 25 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 100A | EZC250N3100 | 4.690.400 |
| 125A | EZC250N3125 | 5.285.500 |
| 150A | EZC250N3150 | 6.452.600 |
| 160A | EZC250N3160 | 6.452.600 |
| 175A | EZC250N3175 | 6.695.500 |
| 200A | EZC250N3200 | 7.619.700 |
| 225A | EZC250N3225 | 7.619.700 |
| 250A | EZC250N3250 | 7.619.700 |
EasyPact EZC250 – 3P – Cấp cắt 36 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 100A | EZC250H3100 | 4.815.800 |
| 125A | EZC250H3125 | 5.715.600 |
| 150A | EZC250H3150 | 7.001.500 |
| 160A | EZC250H3160 | 7.001.500 |
| 175A | EZC250H3175 | 8.457.900 |
| 200A | EZC250H3200 | 8.457.900 |
| 225A | EZC250H3225 | 8.457.900 |
| 250A | EZC250H3250 | 8.457.900 |
EasyPact EZC250 – 4P – Cấp cắt 25 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 100A | EZC250N4100 | 6.084.100 |
| 125A | EZC250N4125 | 7.630.700 |
| 150A | EZC250N4150 | 9.154.200 |
| 160A | EZC250N4160 | 9.154.200 |
| 200A | EZC250N4200 | 10.106.800 |
| 250A | EZC250N4250 | 10.106.800 |
EasyPact EZC400/630 – 3P – Cấp cắt 36 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 320A | EZC400N3320N | 11.104.500 |
| 350A | EZC400N3350N | 11.104.500 |
| 400A | EZC400N3400N | 13.459.600 |
| 500A | EZC630N3500N | 13.459.600 |
| 600A | EZC630N3600N | 13.459.600 |
| 630A | EZC630N3630N | 17.026.900 |
EasyPact EZC400/630 – 4P – Cấp cắt 36 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 320A | EZC400N4320N | 13.341.900 |
| 400A | EZC400N4400N | 13.877.600 |
| 500A | EZC630N4500N | 18.838.600 |
| 600A | EZC630N4600N | 18.838.600 |
| 630A | EZC630N4630N | 23.829.300 |
EasyPact EZC400/630 – 3P – Cấp cắt 50 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 320A | EZC400H3320N | 12.189.100 |
| 350A | EZC400H3350N | 12.189.100 |
| 400A | EZC400H3400N | 12.189.100 |
| 500A | EZC630H3500N | 15.074.400 |
| 600A | EZC630H3600N | 15.074.400 |
| 630A | EZC630H3630N | 19.068.500 |
EasyPact EZC400/630 – 4P – Cấp cắt 50 kA / 415V
| Dòng điện | Model | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 320A | EZC400H4320N | 14.276.900 |
| 350A | EZC400H4350N | 14.276.900 |
| 400A | EZC400H4400N | 14.843.400 |
| 500A | EZC630H4500N | 20.153.000 |
| 600A | EZC630H4600N | 20.153.000 |
| 630A | EZC630H4630N | 25.494.700 |
Ghi chú: Giá trên đã bao gồm VAT. Giá niêm yết, vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.