Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt 180° HDN-WS Inox 304
Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt HDN-WS là dòng vòi phun nước nghệ thuật do Hải Đăng phát triển, sử dụng vật liệu inox 304, tạo màn nước xòe rộng 180° theo hình bán nguyệt, tương tự chiếc quạt giấy xếp nan khi mở hoàn toàn.

Dòng sản phẩm gồm ba model HDN-WS-5-15, HDN-WS-10-30 và HDN-WS-15-45, với chiều cao màn nước thiết kế từ 5–15 m, chiều rộng từ 15–45 m. Màn nước có thể kết hợp hệ thống đèn LED âm nước, laser và máy chiếu để tạo hiệu ứng trình diễn nghệ thuật.
Thông tin sản phẩm Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt:
- Tên sản phẩm: Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt 180° HDN-WS
- Tên tiếng Anh: Folding Fan Water Screen Nozzle
- Thương hiệu: Hải Đăng – HAIDANG
- Dòng sản phẩm: HDN-WS
- Model: HDN-WS-5-15, HDN-WS-10-30, HDN-WS-15-45
- Vật liệu: Inox 304
- Góc xòe thiết kế: 180°
- Chiều cao màn nước: 5–15 m
- Chiều rộng màn nước: 15–45 m
- Ứng dụng: Đài phun nước nghệ thuật, nhạc nước, trình chiếu laser, trình chiếu hình ảnh trên màn nước.
1. Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt là gì?
Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt là thiết bị thủy lực chuyên dụng tạo màn nước hình bán nguyệt. Nước được cấp vào thân vòi dưới áp suất thích hợp, sau đó phân phối qua cơ cấu tạo màn nước để hình thành vùng nước xòe rộng theo góc thiết kế 180°.
Khác với vòi phun hình quạt thông thường, dòng HDN-WS được định hướng tạo một màn nước có hình dáng tương tự chiếc quạt giấy mở rộng, với phần chân màn nước tập trung và mép trên trải rộng thành cung bán nguyệt.
Màn nước có thể đóng vai trò là một hiệu ứng cảnh quan độc lập hoặc bề mặt tiếp nhận ánh sáng trong các chương trình trình diễn laser và hình ảnh.
Đặc điểm nổi bật của dòng HDN-WS là khả năng tạo màn nước có chiều rộng lớn, hình dáng cân đối và góc xòe toàn phần 180° theo mục tiêu thiết kế.



2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt
2.1. Góc xòe tiêu chuẩn 180°
Toàn bộ dòng Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt HDN-WS được thiết kế với góc xòe tiêu chuẩn 180°.
Đây là yếu tố quan trọng quyết định hình dáng màn nước. Khi đạt đủ góc xòe, màn nước tạo thành hình bán nguyệt cân đối, có tính thẩm mỹ cao.
Nếu góc xòe thực tế nhỏ hơn 180°, màn nước có thể bị thu hẹp, không đạt được hình dáng quạt giấy mở hoàn toàn.
Góc xòe cần được kiểm tra trong điều kiện vận hành thực tế, tại áp suất và lưu lượng thiết kế.
2.2. Vật liệu inox 304
Thân vòi được định hướng chế tạo từ inox 304, phù hợp với các hệ thống đài phun nước và nhạc nước sử dụng nguồn nước có chất lượng được kiểm soát.
Ưu điểm của inox 304:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước thông thường.
- Độ bền cơ học và độ cứng vững cao.
- Phù hợp với gia công cơ khí chính xác.
- Dễ vệ sinh, bảo trì và bảo dưỡng.
- Có thể ứng dụng trong hệ thống phun nước ngoài trời.
Đối với môi trường nước biển hoặc có hàm lượng chloride cao, cần đánh giá lựa chọn vật liệu chống ăn mòn phù hợp hơn.
2.3. Màn nước kích thước lớn Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt
Dòng HDN-WS được xây dựng với ba cấp kích thước màn nước:
- Cao 5 m, rộng 15 m.
- Cao 10 m, rộng 30 m.
- Cao 15 m, rộng 45 m.
Các kích thước này là mục tiêu thiết kế tại điều kiện thủy lực tương ứng, không phải kích thước cố định trong mọi chế độ vận hành.
2.4. Kết hợp ánh sáng và trình chiếu
Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt có thể kết hợp với đèn LED âm nước RGB, RGBW, DMX512 và hệ thống trình chiếu chuyên dụng.
Khi được chiếu sáng, các hạt nước và vùng sương nước phản xạ, tán xạ ánh sáng, tạo hiệu ứng màu sắc trên bề mặt màn nước.
Đối với ứng dụng laser hoặc máy chiếu, chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào mật độ nước, độ đồng đều của màn nước, điều kiện ánh sáng môi trường và vị trí thiết bị trình chiếu.

3. Bảng thông số kỹ thuật vòi phun HDN-WS
Hải Đăng xây dựng dòng Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt với ba model, tương ứng ba kích thước màn nước.
| Thông số | HDN-WS-5-15 | HDN-WS-10-30 | HDN-WS-15-45 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao màn nước | 5 m | 10 m | 15 m |
| Chiều rộng màn nước | 15 m | 30 m | 45 m |
| Góc xòe | 180° | 180° | 180° |
| Lưu lượng | 52,2 m³/h | 146,1 m³/h | 240 m³/h |
| Lưu lượng (L/phút) | 870 | 2.435 | 4.000 |
| Áp suất tại vòi | 2,6 bar | 7,3 bar | 12 bar |
| Cột áp tương đương | 26,5 m | 74,4 m | 122,4 m |
| Vật liệu | Inox 304 | Inox 304 | Inox 304 |
Lưu ý kỹ thuật: Đây là bảng thông số thiết kế tham khảo của dòng HDN-WS. Hai model HDN-WS-5-15 và HDN-WS-15-45 sử dụng thông số thủy lực tham chiếu từ các mẫu OASE WaterScreenNozzle S và XL. Model HDN-WS-10-30 sử dụng giá trị nội suy. Các thông số cần được xác nhận bằng thử nghiệm thực tế trước khi công bố là đặc tính vận hành định mức của sản phẩm Hải Đăng.
4. Phân loại các model Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt HDN-WS
4.1. Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt HDN-WS-5-15 – Màn nước cao 5 m, rộng 15 m
Model HDN-WS-5-15 được thiết kế cho những công trình có không gian trình diễn vừa và nhỏ.
Thông số thủy lực tham khảo:
- Chiều cao màn nước: 5 m.
- Chiều rộng màn nước: 15 m.
- Góc xòe: 180°.
- Lưu lượng: 52,2 m³/h.
- Áp suất tại vòi: 2,6 bar.
- Cột áp tương đương: 26,5 m.
- Vật liệu: Inox 304.
Model này phù hợp để nghiên cứu ứng dụng tại sân khấu ngoài trời, hồ cảnh quan, khu nghỉ dưỡng và những công trình nhạc nước có không gian giới hạn.
4.2. Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt HDN-WS-10-30 – Màn nước cao 10 m, rộng 30 m
HDN-WS-10-30 là model trung gian được Hải Đăng định hướng phát triển để đáp ứng các công trình cần màn nước lớn hơn loại 15 m nhưng không yêu cầu chiều rộng tới 45 m.
Thông số thủy lực nội suy:
- Chiều cao màn nước: 10 m.
- Chiều rộng màn nước: 30 m.
- Góc xòe: 180°.
- Lưu lượng: 146,1 m³/h.
- Áp suất tại vòi: 7,3 bar.
- Cột áp tương đương: 74,4 m.
- Vật liệu: Inox 304.
Với chiều rộng mục tiêu 30 m, model này có thể được nghiên cứu ứng dụng cho sân khấu biểu diễn, công viên giải trí và các hệ thống nhạc nước quy mô trung bình đến lớn.
Thông số thủy lực sẽ được hiệu chỉnh trong quá trình thiết kế, chế tạo và thử nghiệm.
4.3. Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt HDN-WS-15-45 – Màn nước cao 15 m, rộng 45 m
HDN-WS-15-45 là model có kích thước màn nước lớn nhất trong ba cấu hình đang được xây dựng.
Thông số thủy lực tham khảo:
- Chiều cao màn nước: 15 m.
- Chiều rộng màn nước: 45 m.
- Góc xòe: 180°.
- Lưu lượng: 240 m³/h.
- Áp suất tại vòi: 12 bar.
- Cột áp tương đương: 122,4 m.
- Vật liệu dự kiến: Inox 304.
Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt HDN-WS-15-45 hướng đến các công trình nhạc nước quy mô lớn, sân khấu lễ hội, quảng trường và những chương trình trình diễn ánh sáng trên màn nước.
Do yêu cầu lưu lượng và áp suất cao, việc thiết kế hệ thống bơm, đường ống, kết cấu chịu lực và hệ thống bảo vệ cần được tính toán đồng bộ.
5. Nguyên lý hoạt động của vòi phun màn nước
Nguyên lý hoạt động của Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt dựa trên việc chuyển đổi năng lượng áp suất của dòng nước thành động năng tại cửa phun.
Quá trình hoạt động gồm các giai đoạn chính:
Bước 1 – Cấp nước: Máy bơm cung cấp nước đến vòi phun thông qua hệ thống đường ống áp lực.
Bước 2 – Phân phối dòng chảy: Nước đi qua khoang phân phối và cơ cấu tạo màn nước bên trong thân vòi.
Bước 3 – Tạo hình màn nước: Dòng nước thoát ra theo hình học cửa phun, tạo màn nước xòe theo góc thiết kế.
Bước 4 – Hình thành màn nước: Các tia và hạt nước phân bố trong không gian tạo vùng nước có hình bán nguyệt.
Bước 5 – Trình diễn ánh sáng: Đèn LED, laser hoặc máy chiếu được đồng bộ với hệ thống điều khiển để tạo hiệu ứng hình ảnh.
Độ ổn định của màn nước phụ thuộc vào áp suất, lưu lượng, kết cấu cửa phun, độ đồng đều dòng chảy và điều kiện gió.
6. Hướng dẫn lựa chọn máy bơm
Máy bơm cấp nước cho HDN-WS phải đáp ứng đồng thời lưu lượng và cột áp yêu cầu tại điểm vận hành.
Không nên lựa chọn máy bơm chỉ dựa vào công suất động cơ hoặc cột áp tối đa.
6.1. Lưu lượng thiết kế
Lưu lượng tham khảo của từng model:
| Model | Lưu lượng yêu cầu |
|---|---|
| HDN-WS-5-15 | 52,2 m³/h |
| HDN-WS-10-30 | 146,1 m³/h |
| HDN-WS-15-45 | 240 m³/h |
Máy bơm phải cung cấp được lưu lượng yêu cầu tại tổng cột áp vận hành của hệ thống.
6.2. Tính toán cột áp
Tổng cột áp yêu cầu được xác định theo công thức:
H = Hn + Ht + Hđ
Trong đó:
- H: Tổng cột áp yêu cầu của bơm (m).
- Hn: Cột áp tương đương áp suất yêu cầu tại vòi (m).
- Ht: Tổng tổn thất cột áp qua đường ống, van và phụ kiện (m).
- Hđ: Chênh lệch cao độ giữa mặt nước nguồn và vị trí vòi phun (m).
Các giá trị Hn tham khảo lần lượt là 26,5 m, 74,4 m và 122,4 m cho ba model.
Cần phân biệt cột áp tương đương áp suất tại vòi với tổng cột áp yêu cầu của bơm.
6.3. Lựa chọn thiết bị điều khiển cho Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt
Tùy theo thiết kế hệ thống, có thể sử dụng:
- Máy bơm chìm hoặc máy bơm lắp đặt khô phù hợp.
- Biến tần điều chỉnh tốc độ động cơ.
- Tủ điện điều khiển PLC.
- Thiết bị đo áp suất và lưu lượng.
- Van điều tiết, van một chiều và hệ thống bảo vệ áp suất.
- Bộ lọc nước và các thiết bị bảo vệ đường ống.
Đối với hệ thống nhạc nước, biến tần có thể được sử dụng để điều chỉnh cường độ màn nước theo chương trình điều khiển. Tuy nhiên, không phải mọi mức tốc độ bơm đều bảo đảm màn nước giữ được hình dạng 180°.
7. Ứng dụng Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt trình chiếu laser và hình ảnh trên màn nước
Một ứng dụng nổi bật của Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt là tạo bề mặt nước phục vụ trình diễn ánh sáng và hình ảnh.
7.1. Trình chiếu laser trên Vòi Phun Màn Nước Nan Quạt
Laser có thể tạo ra các đường nét, hình ảnh động và hiệu ứng đồ họa trên vùng màn nước.
Khi ánh sáng tương tác với các hạt nước, người xem có thể quan sát các hiệu ứng hình ảnh xuất hiện trong không gian.
Hệ thống laser trình diễn cần được thiết kế, căn chỉnh và kiểm soát vùng chiếu theo các yêu cầu an toàn laser, đặc biệt tại khu vực có khán giả.
7.2. Trình chiếu video trên màn nước
Màn nước có thể được sử dụng làm bề mặt trình chiếu bằng máy chiếu công suất phù hợp.
Các nội dung có thể trình diễn gồm:
- Logo doanh nghiệp và thương hiệu.
- Hình ảnh giới thiệu dự án.
- Video nghệ thuật.
- Hoạt hình và hiệu ứng chuyển động.
- Nội dung quảng bá du lịch.
- Chương trình lễ hội và sự kiện.
Chất lượng trình chiếu cần được đánh giá trên màn nước thực tế


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.