Nối Thẳng HDPE Tiền Phong Siết Răng – Thông Số Kỹ Thuật Và Bảng Giá
Nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng là phụ kiện dùng để kết nối hai đoạn ống HDPE có cùng đường kính bằng phương pháp liên kết cơ khí dạng siết. Sản phẩm không yêu cầu hàn nhiệt, thuận tiện khi thi công hệ thống cấp nước, tưới tự động, tưới cảnh quan và các tuyến ống HDPE cần tháo lắp hoặc bảo trì.

Theo tài liệu kỹ thuật và bảng giá Nhựa Tiền Phong được cung cấp, sản phẩm có 8 kích thước từ DN20 đến DN90, với cấp áp suất PN16 cho DN20–DN63 và PN10 cho DN75–DN90.
Giá niêm yết trong bài được trình bày đồng thời theo giá chưa VAT và giá thanh toán đã bao gồm VAT 8%, giúp kỹ sư, nhà thầu và khách hàng thuận tiện tra cứu khi lập dự toán.
Nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng là gì?
Nối thẳng, tiếng Anh thường gọi là Coupling, là phụ kiện được lắp giữa hai đầu ống HDPE cùng kích thước nhằm tạo thành một tuyến ống liên tục.
Sản phẩm thuộc nhóm phụ tùng răng xiết – mechanical-joint compression fittings. Thay vì làm nóng và hàn hai đầu ống, phụ kiện sử dụng cơ cấu siết cơ khí để giữ ống và tạo độ kín tại vị trí kết nối.
Phương pháp này đặc biệt thuận tiện tại những vị trí khó bố trí máy hàn HDPE hoặc những hệ thống cần khả năng tháo lắp để sửa chữa, bảo trì và thay đổi tuyến ống.


Bảng giá nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng
Dưới đây là bảng giá nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng theo tài liệu bảng giá được cung cấp:
| Kích thước | Cấp áp suất | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 8% |
|---|---|---|---|
| DN20 | PN16 | 19.200 | 20.736 |
| DN25 | PN16 | 28.700 | 30.996 |
| DN32 | PN16 | 37.200 | 40.176 |
| DN40 | PN16 | 55.300 | 59.724 |
| DN50 | PN16 | 72.000 | 77.760 |
| DN63 | PN16 | 94.800 | 102.384 |
| DN75 | PN10 | 151.600 | 163.728 |
| DN90 | PN10 | 264.700 | 285.876 |
Đơn vị: đồng/cái.
Lưu ý: Giá trên là giá niêm yết theo bảng giá được cung cấp. Cột “Giá gồm VAT 8%” tương ứng với cột “Thanh toán” trong bảng giá. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo chính sách chiết khấu, số lượng đặt hàng, thời điểm mua và chi phí vận chuyển.
Thông số kỹ thuật nối thẳng HDPE Tiền Phong
Bên cạnh giá bán, kích thước thực tế của phụ kiện là thông tin quan trọng khi thiết kế và bố trí đường ống.
Theo bản vẽ kỹ thuật của Nhựa Tiền Phong được cung cấp:
| DN | PN (bar) | D (mm) | I (mm) | L (mm) |
|---|---|---|---|---|
| DN20 | 16 | 50 | 58 | 120 |
| DN25 | 16 | 57 | 62 | 128 |
| DN32 | 16 | 66 | 74 | 152 |
| DN40 | 16 | 84 | 81 | 166 |
| DN50 | 16 | 98 | 96,5 | 198 |
| DN63 | 16 | 116 | 115 | 236 |
| DN75 | 10 | 103 | 126 | 258 |
| DN90 | 10 | 158 | 157 | 322 |
Trong đó:
DN là đường kính danh nghĩa của ống kết nối.
PN là cấp áp suất danh nghĩa của phụ kiện.
D là kích thước đường kính ngoài của thân phụ kiện theo bản vẽ.
I là kích thước lắp ghép được thể hiện trên bản vẽ kỹ thuật.
L là tổng chiều dài của nối thẳng.
Tóm tắt kích thước và cấp áp
Sản phẩm có tổng cộng 8 kích thước:
DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN63, DN75 và DN90.
Trong đó cần đặc biệt lưu ý:
- DN20 – DN63: PN16
- DN75 – DN90: PN10
Thông tin này xuất hiện thống nhất trong cả bảng thông số kỹ thuật và bảng giá được cung cấp. Vì vậy khi lựa chọn phụ kiện không nên mặc định tất cả các kích thước đều là PN16.
Cấu tạo và nguyên lý của nối HDPE siết răng
Nối thẳng HDPE dạng siết sử dụng liên kết cơ khí. Hai đầu ống được đưa vào hai phía của phụ kiện, sau đó các bộ phận siết được vặn chặt để giữ ống và tạo mối nối.
Một bộ nối dạng compression thông thường sẽ có thân nối, bộ phận siết, chi tiết giữ ống và bộ phận làm kín. Cấu tạo cụ thể cần căn cứ vào thiết kế của từng dòng sản phẩm.
Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật, cơ cấu siết giữ đầu ống tại vị trí kết nối trong khi bộ phận làm kín giúp hạn chế rò rỉ nước.
Ưu điểm của nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng
Không cần sử dụng máy hàn HDPE
Đây là một trong những ưu điểm đáng chú ý nhất. Việc kết nối được thực hiện bằng cơ khí nên không cần thực hiện công đoạn hàn nhiệt tại mối nối.
Điều này đặc biệt hữu ích với các công trình nhỏ, hệ thống tưới hoặc vị trí thi công khó bố trí thiết bị hàn.
Thi công nhanh
Đối với những tuyến ống có nhiều điểm kết nối, việc sử dụng phụ kiện siết có thể giúp quá trình lắp đặt thuận tiện hơn.
Thuận tiện khi bảo trì
Kết nối cơ khí có lợi thế trong những ứng dụng cần tháo lắp, sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình đường ống.
Đa dạng kích thước
Dải kích thước DN20–DN90 đáp ứng nhiều tuyến HDPE đường kính nhỏ và trung bình thường gặp trong hệ thống cấp nước và tưới.
Ứng dụng của nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng
Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống HDPE như:
- Hệ thống cấp và phân phối nước.
- Hệ thống tưới tự động.
- Hệ thống tưới cảnh quan.
- Hệ thống tưới sân vườn.
- Đường ống cấp nước kỹ thuật.
- Tuyến HDPE cần sửa chữa hoặc mở rộng.
- Các vị trí không thuận tiện sử dụng máy hàn HDPE.
Đối với hệ thống tưới tự động, nối thẳng siết răng là giải pháp thực tế khi cần kết nối nhanh các tuyến ống HDPE ngoài hiện trường.
Cách lựa chọn nối thẳng HDPE đúng kích thước
Yếu tố đầu tiên cần xác định là DN của đường ống.
Ví dụ, nếu tuyến sử dụng ống HDPE DN50 thì lựa chọn nối thẳng HDPE DN50. Theo bảng kỹ thuật, phiên bản này có cấp áp PN16, D = 98 mm, I = 96,5 mm và L = 198 mm.
Tương tự, nếu tuyến sử dụng DN90 thì chọn nối DN90. Tuy nhiên cần lưu ý theo tài liệu được cung cấp, phiên bản DN90 có cấp áp PN10, không phải PN16.
Do đó khi lựa chọn sản phẩm nên kiểm tra đồng thời:
Đường kính ống → DN phụ kiện → cấp PN → áp suất thiết kế của hệ thống.
Không nên lựa chọn phụ kiện chỉ dựa vào đường kính mà bỏ qua cấp áp suất.
Ví dụ tra cứu giá nối thẳng HDPE Tiền Phong
Nối thẳng HDPE Tiền Phong DN32
Thông số:
DN32 – PN16
Giá chưa VAT: 37.200 đồng/cái
Giá gồm VAT 8%: 40.176 đồng/cái
Nối thẳng HDPE Tiền Phong DN63
Thông số:
DN63 – PN16
Giá chưa VAT: 94.800 đồng/cái
Giá gồm VAT 8%: 102.384 đồng/cái
Nối thẳng HDPE Tiền Phong DN90
Thông số:
DN90 – PN10
Giá chưa VAT: 264.700 đồng/cái
Giá gồm VAT 8%: 285.876 đồng/cái
Hướng dẫn lắp đặt cơ bản
Trước khi lắp nối thẳng, đầu ống HDPE cần được kiểm tra và làm sạch. Đầu ống nên được cắt phù hợp để thuận tiện đưa vào phụ kiện.
Kiểm tra các bộ phận bên trong phụ kiện, đặc biệt là chi tiết làm kín và cơ cấu giữ ống trước khi lắp.
Đưa ống vào đúng vị trí và thực hiện siết theo yêu cầu kỹ thuật. Hai phía của nối thẳng cần được lắp đồng đều, tránh tình trạng đầu ống vào quá nông hoặc siết sai ren.
Sau khi hoàn thành, đối với hệ thống có áp lực nên kiểm tra độ kín và thực hiện thử áp theo yêu cầu của công trình trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Nối HDPE siết răng và nối HDPE hàn nhiệt khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt cơ bản nằm ở phương pháp tạo liên kết.
Nối siết răng sử dụng liên kết cơ khí, thuận tiện khi cần thi công nhanh và tháo lắp.
Trong khi đó, phương pháp hàn HDPE tạo liên kết bằng nhiệt giữa các bề mặt vật liệu theo quy trình hàn phù hợp.
Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho tất cả công trình. Việc lựa chọn nên dựa trên đường kính, áp suất, thiết kế hệ thống, điều kiện thi công và yêu cầu vận hành.
Câu hỏi thường gặp về nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng
Nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng có những kích thước nào?
Theo tài liệu được cung cấp, sản phẩm có 8 kích thước từ DN20 đến DN90, gồm DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN63, DN75 và DN90.
DN20 đến DN63 chịu áp bao nhiêu?
Theo bảng thông số kỹ thuật và bảng giá, các kích thước DN20 đến DN63 có cấp áp PN16.
DN75 và DN90 chịu áp bao nhiêu?
Theo tài liệu được cung cấp, DN75 và DN90 là PN10.
Nối thẳng HDPE siết răng có cần máy hàn không?
Không cần thực hiện hàn nhiệt tại mối nối vì đây là dạng liên kết cơ khí compression.
Giá nối thẳng HDPE DN50 bao nhiêu?
Theo bảng giá được cung cấp, DN50 PN16 có giá niêm yết 72.000 đồng/cái chưa VAT và 77.760 đồng/cái đã gồm VAT 8%.
Giá nối thẳng HDPE DN90 bao nhiêu?
Theo bảng giá được cung cấp, DN90 PN10 có giá 264.700 đồng/cái chưa VAT và 285.876 đồng/cái đã gồm VAT 8%.
Kết luận
Nối thẳng HDPE Tiền Phong siết răng là giải pháp kết nối cơ khí thuận tiện cho các tuyến ống HDPE, đặc biệt trong hệ thống cấp nước, tưới tự động và cảnh quan.
Theo tài liệu được cung cấp, sản phẩm có 8 kích thước DN20–DN90, trong đó DN20–DN63 thuộc cấp PN16 và DN75–DN90 thuộc cấp PN10.
Khi lựa chọn sản phẩm cần đối chiếu đồng thời DN, PN, kích thước phụ kiện và áp suất thiết kế, thay vì chỉ lựa chọn theo đường kính đường ống.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.