Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 Bar – Thông Số Kỹ Thuật, Độ Dày Và Bảng Giá Tham Khảo
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar là dòng ống polyethylene mật độ cao được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, tưới tiêu, dẫn nước cảnh quan, hạ tầng kỹ thuật và nhiều ứng dụng đường ống áp lực. Với cấp áp suất danh nghĩa PN 6, ống được thiết kế cho hệ thống có áp suất làm việc danh nghĩa 6 bar trong các điều kiện tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm.

Bài viết dưới đây tổng hợp các thông số đường kính ngoài, độ dày thành ống và giá tham khảo theo bảng giá Tiền Phong được cung cấp, giúp kỹ sư, nhà thầu và người mua dễ dàng lựa chọn quy cách phù hợp.
1. Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar là gì?
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar là ống nhựa HDPE thuộc nhóm đường ống chịu áp, có cấp áp suất danh nghĩa PN 6.
Trong đó:
- HDPE: High Density Polyethylene – polyethylene mật độ cao.
- PN: Pressure Nominal – áp suất danh nghĩa.
- PN 6: cấp áp suất danh nghĩa 6 bar.
- ĐK danh nghĩa trong bảng: đường kính ngoài danh nghĩa của ống, đơn vị mm.
- Độ dày: chiều dày thành ống, đơn vị mm.
- Đơn giá: tính theo đồng/mét.
Cần lưu ý rằng PN là cấp áp suất danh nghĩa của sản phẩm, không nên hiểu đơn giản rằng mọi hệ thống sử dụng ống PN 6 đều có thể vận hành liên tục ở đúng 6 bar trong mọi điều kiện. Khi thiết kế thực tế còn phải xét nhiệt độ, áp lực động, hiện tượng búa nước, phương pháp nối và điều kiện lắp đặt.
2. Thông số kỹ thuật Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng PN 6 có các quy cách thể hiện giá từ Ø110 mm đến Ø2000 mm.
Để thuận tiện tra cứu, có thể tóm tắt đường kính và độ dày như sau:
| Đường kính | Độ dày | Đường kính | Độ dày | Đường kính | Độ dày |
|---|---|---|---|---|---|
| Ø110 | 4.2 mm | Ø125 | 4.8 mm | Ø140 | 5.4 mm |
| Ø160 | 6.2 mm | Ø180 | 6.9 mm | Ø200 | 7.7 mm |
| Ø225 | 8.6 mm | Ø250 | 9.6 mm | Ø280 | 10.7 mm |
| Ø315 | 12.1 mm | Ø355 | 13.6 mm | Ø400 | 15.3 mm |
| Ø450 | 17.2 mm | Ø500 | 19.1 mm | Ø560 | 21.4 mm |
| Ø630 | 24.1 mm | Ø710 | 27.2 mm | Ø800 | 30.6 mm |
| Ø900 | 34.4 mm | Ø1000 | 38.2 mm | Ø1200 | 45.9 mm |
| Ø1400 | 53.5 mm | Ø1600 | 61.2 mm | Ø1800 | 68.8 mm |
| Ø2000 | 76.4 mm |
Lưu ý: Bảng nguồn có liệt kê các đường kính Ø32, Ø40, Ø50, Ø63, Ø75 và Ø90 nhưng không thể hiện độ dày và đơn giá PN 6 tại các dòng này. Vì vậy, không nên tự suy diễn thông số cho các kích thước này.
3. Bảng giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar
Dưới đây là bảng giá được tổng hợp trực tiếp từ tài liệu người dùng cung cấp:
| ĐK danh nghĩa | Độ dày (mm) | Giá chưa VAT (đ/m) | Giá thanh toán (đ/m) |
|---|---|---|---|
| 110 | 4.2 | 109.400 | 118.152 |
| 125 | 4.8 | 141.600 | 152.928 |
| 140 | 5.4 | 177.600 | 191.808 |
| 160 | 6.2 | 232.800 | 251.424 |
| 180 | 6.9 | 290.800 | 314.064 |
| 200 | 7.7 | 361.200 | 390.096 |
| 225 | 8.6 | 453.200 | 489.456 |
| 250 | 9.6 | 561.400 | 606.312 |
| 280 | 10.7 | 696.200 | 751.896 |
| 315 | 12.1 | 887.700 | 958.716 |
| 355 | 13.6 | 1.127.600 | 1.217.808 |
| 400 | 15.3 | 1.422.500 | 1.536.300 |
| 450 | 17.2 | 1.817.900 | 1.963.332 |
| 500 | 19.1 | 2.213.900 | 2.391.012 |
| 560 | 21.4 | 3.040.600 | 3.283.848 |
| 630 | 24.1 | 3.852.600 | 4.160.808 |
| 710 | 27.2 | 4.905.000 | 5.297.400 |
| 800 | 30.6 | 6.212.100 | 6.709.068 |
| 900 | 34.4 | 7.856.600 | 8.485.128 |
| 1000 | 38.2 | 9.694.400 | 10.469.952 |
| 1200 | 45.9 | 13.963.400 | 15.080.472 |
| 1400 | 53.5 | 22.443.800 | 24.239.304 |
| 1600 | 61.2 | 29.334.400 | 31.681.152 |
| 1800 | 68.8 | 37.258.600 | 40.239.288 |
| 2000 | 76.4 | 46.039.200 | 49.722.336 |
Lưu ý về VAT
Các giá tại cột “Thanh toán” trong bảng nguồn bằng giá chưa VAT × 1,08, tức tương ứng với mức VAT 8%.
Ví dụ:
Ống HDPE Tiền Phong PN 6 Ø110
- Giá chưa VAT: 109.400 đồng/mét
- VAT 8%: 8.752 đồng/mét
- Giá thanh toán: 118.152 đồng/mét
Giá trên là giá theo bảng cung cấp, chưa phải giá sau chiết khấu thương mại hoặc giá bán thực tế tại từng thời điểm.
4. Cách đọc quy cách ống HDPE PN 6
Ví dụ:
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 – Ø315 × 12.1 mm
Có thể hiểu:
- Đường kính ngoài danh nghĩa: 315 mm
- Độ dày thành ống: 12,1 mm
- Cấp áp suất danh nghĩa: PN 6
- Giá chưa VAT theo bảng: 887.700 đồng/mét
- Giá gồm VAT 8%: 958.716 đồng/mét
Tương tự, quy cách Ø630 × 24.1 mm – PN 6 có đường kính ngoài 630 mm, thành ống dày 24,1 mm và giá thanh toán theo bảng là 4.160.808 đồng/mét.
5. Đặc điểm của ống HDPE Tiền Phong PN 6
Ống HDPE được sử dụng rộng rãi nhờ những đặc tính phù hợp với hệ thống đường ống ngoài trời và đường ống chôn ngầm.
Một số đặc điểm đáng chú ý gồm khả năng chống ăn mòn, không bị gỉ như đường ống kim loại, trọng lượng tương đối nhẹ so với nhiều loại vật liệu truyền thống và có khả năng thích nghi với điều kiện thi công đường ống dài.
Đối với hệ thống HDPE, các đoạn ống có thể được liên kết bằng những phương pháp phù hợp với từng đường kính và thiết kế, trong đó hàn nhiệt là giải pháp thường gặp trong các hệ thống đường ống HDPE áp lực.
6. Ứng dụng của Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar
Dòng PN 6 có thể được xem xét cho nhiều hệ thống có yêu cầu áp suất phù hợp, chẳng hạn:
- Hệ thống cấp và dẫn nước.
- Đường ống tưới tự động, tưới cảnh quan.
- Hệ thống hồ cảnh quan và đài phun nước.
- Đường ống cấp nước cho bơm tuần hoàn.
- Hệ thống dẫn nước trong nông nghiệp.
- Hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
- Đường ống chôn ngầm.
- Các tuyến ống HDPE đường kính lớn.
Việc lựa chọn PN 6, PN 8, PN 10, PN 12.5 hay PN 16 không nên chỉ dựa vào đường kính ống. Kỹ sư cần căn cứ vào áp suất vận hành, cột áp bơm, tổn thất áp suất, chênh cao địa hình, áp suất tức thời và hệ số an toàn của hệ thống.
7. Nên chọn đường kính ống HDPE PN 6 như thế nào?
Đường kính đường ống cần được tính toán dựa trên lưu lượng yêu cầu và vận tốc nước cho phép, sau đó kiểm tra tổn thất áp suất trên toàn tuyến.
Một đường ống quá nhỏ có thể làm vận tốc và tổn thất áp suất tăng cao. Ngược lại, lựa chọn đường kính quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.
Đối với hệ thống bơm, tưới tự động, hồ cảnh quan hoặc đài phun nước, nên tính đồng thời:
Lưu lượng → đường kính ống → vận tốc → tổn thất đường ống → cột áp yêu cầu → lựa chọn bơm.
Đây là cách lựa chọn kỹ thuật hợp lý hơn so với chỉ chọn ống dựa trên kích thước đầu ra của máy bơm.
8. Khi nào nên sử dụng PN 6?
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar phù hợp khi kết quả tính toán cho thấy áp suất làm việc và các trạng thái bất lợi của hệ thống nằm trong giới hạn cho phép của cấp ống được lựa chọn.
Nếu hệ thống có bơm cột áp cao, chênh cao địa hình lớn, đóng mở van nhanh hoặc nguy cơ xuất hiện áp suất tức thời cao, cần kiểm tra lại cấp PN và có thể phải lựa chọn ống có cấp áp suất cao hơn.
Đặc biệt đối với tuyến ống dài hoặc đường ống chính có giá trị đầu tư lớn, việc nâng cấp PN ngay từ giai đoạn thiết kế đôi khi kinh tế hơn nhiều so với thay thế đường ống sau khi công trình đã hoàn thành.
9. Câu hỏi thường gặp
Ống HDPE Tiền Phong PN 6 chịu áp bao nhiêu?
PN 6 biểu thị cấp áp suất danh nghĩa 6 bar. Điều kiện làm việc thực tế cần được kiểm tra theo nhiệt độ, chế độ vận hành và yêu cầu thiết kế của hệ thống.
Ống HDPE Tiền Phong PN 6 Ø110 dày bao nhiêu?
Theo bảng được cung cấp, Ø110 có độ dày thành ống 4,2 mm.
Ống HDPE Tiền Phong PN 6 Ø315 dày bao nhiêu?
Quy cách Ø315 có độ dày 12,1 mm.
Ống HDPE Tiền Phong PN 6 Ø630 dày bao nhiêu?
Quy cách Ø630 có độ dày 24,1 mm.
Ống HDPE Tiền Phong PN 6 Ø1000 dày bao nhiêu?
Quy cách Ø1000 có độ dày 38,2 mm.
Ống HDPE Tiền Phong PN 6 lớn nhất trong bảng là bao nhiêu?
Quy cách lớn nhất có giá và độ dày được thể hiện trong bảng là Ø2000 mm, thành ống dày 76,4 mm.
10. Kết luận
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 6 bar có dải kích thước trong bảng rất rộng, với các quy cách có đầy đủ thông số và giá từ Ø110 đến Ø2000 mm. Đây là nhóm sản phẩm có thể sử dụng cho nhiều hệ thống cấp nước, tưới, cảnh quan và hạ tầng khi cấp áp suất PN 6 đáp ứng yêu cầu tính toán.
Khi lập dự toán hoặc lựa chọn vật tư, nên xác định đồng thời đường kính ngoài, độ dày thành ống, cấp PN, lưu lượng, áp suất và điều kiện vận hành thay vì chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa.
Ghi chú dữ liệu: Thông số độ dày và đơn giá trong bài được tổng hợp theo bảng giá Tiền Phong do người dùng cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi theo chính sách bán hàng, chiết khấu, thời điểm mua và vận chuyển.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.