Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar – Thông Số Kỹ Thuật & Bảng Giá
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar là dòng ống polyethylene mật độ cao sử dụng cho các hệ thống đường ống có áp lực, với cấp áp suất danh nghĩa PN8. Sản phẩm được ứng dụng trong hệ thống cấp nước, tưới tự động, cảnh quan, hạ tầng kỹ thuật và nhiều công trình dẫn nước khác.

Trang này tổng hợp thông số kỹ thuật, đường kính, độ dày thành ống và bảng giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar để khách hàng, kỹ sư và nhà thầu thuận tiện tra cứu khi lựa chọn vật tư và lập dự toán.
Lưu ý: Bảng giá bên dưới mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo chính sách của nhà sản xuất, chiết khấu, số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng và từng thời điểm.
1. Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar là gì?
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar là ống nhựa được sản xuất từ vật liệu HDPE – High Density Polyethylene, tức polyethylene mật độ cao.
Ký hiệu PN8 thể hiện cấp áp suất danh nghĩa của ống là 8 bar, tương đương khoảng 0,8 MPa.
HDPE là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống nhờ nhiều đặc tính phù hợp với công trình cấp thoát nước và hạ tầng:
- Không bị gỉ sét như đường ống kim loại.
- Khả năng chịu va đập tốt.
- Thành trong tương đối nhẵn, thuận lợi cho dòng chảy.
- Có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiều loại hóa chất.
- Trọng lượng nhẹ hơn nhiều loại đường ống kim loại.
- Có độ linh hoạt, phù hợp với nhiều điều kiện địa hình.
- Có thể kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt.
- Phù hợp với đường ống chôn ngầm và nhiều hệ thống ngoài trời.
Với cấp áp suất PN8, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống dẫn nước có áp suất trung bình khi được tính toán và lựa chọn đúng điều kiện vận hành.
2. Thông số Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar
Dòng Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar có nhiều đường kính để đáp ứng từ các hệ thống đường ống nhỏ đến các tuyến truyền tải nước kích thước lớn.
Dưới đây là bảng tổng hợp đường kính danh nghĩa, độ dày thành ống và giá tham khảo:
| Đường kính DN (mm) | Độ dày (mm) | Giá chưa VAT (đồng/mét) | Giá gồm VAT (đồng/mét) |
|---|---|---|---|
| 40 | 2,0 | 18.800 | 20.304 |
| 50 | 2,4 | 29.100 | 31.428 |
| 63 | 3,0 | 45.100 | 48.708 |
| 75 | 3,6 | 64.200 | 69.336 |
| 90 | 4,3 | 101.300 | 109.404 |
| 110 | 5,3 | 135.900 | 146.772 |
| 125 | 6,0 | 175.500 | 189.540 |
| 140 | 6,7 | 218.600 | 236.088 |
| 160 | 7,7 | 287.000 | 309.960 |
| 180 | 8,6 | 361.300 | 390.204 |
| 200 | 9,6 | 450.100 | 486.108 |
| 225 | 10,8 | 566.900 | 612.252 |
| 250 | 11,9 | 691.700 | 747.036 |
| 280 | 13,4 | 882.300 | 952.884 |
| 315 | 15,0 | 1.105.300 | 1.193.724 |
| 355 | 16,9 | 1.389.900 | 1.501.092 |
| 400 | 19,1 | 1.782.400 | 1.924.992 |
| 450 | 21,5 | 2.237.300 | 2.416.284 |
| 500 | 23,9 | 2.775.500 | 2.997.540 |
| 560 | 26,7 | 3.749.300 | 4.049.244 |
| 630 | 30,0 | 4.737.300 | 5.116.284 |
| 710 | 33,9 | 6.040.200 | 6.523.416 |
| 800 | 38,1 | 7.656.200 | 8.268.696 |
| 900 | 42,9 | 9.687.300 | 10.462.284 |
| 1000 | 47,7 | 11.969.000 | 12.926.520 |
| 1200 | 57,2 | 17.226.800 | 18.604.944 |
| 1400 | 66,7 | 27.676.800 | 29.890.944 |
| 1600 | 76,2 | 36.139.100 | 39.030.228 |
| 1800 | 85,8 | 45.705.700 | 49.362.156 |
| 2000 | 95,3 | 56.434.200 | 60.948.936 |
Ghi chú: Giá trên là giá tham khảo theo bảng giá sản phẩm và có thể được điều chỉnh theo chính sách bán hàng thực tế.
3. Bảng tra nhanh độ dày ống HDPE Tiền Phong PN8
Độ dày thành ống tăng theo đường kính nhằm đáp ứng yêu cầu của cấp áp suất PN8. Có thể tra nhanh như sau:
| DN | Dày (mm) | DN | Dày (mm) | DN | Dày (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 2,0 | 225 | 10,8 | 710 | 33,9 |
| 50 | 2,4 | 250 | 11,9 | 800 | 38,1 |
| 63 | 3,0 | 280 | 13,4 | 900 | 42,9 |
| 75 | 3,6 | 315 | 15,0 | 1000 | 47,7 |
| 90 | 4,3 | 355 | 16,9 | 1200 | 57,2 |
| 110 | 5,3 | 400 | 19,1 | 1400 | 66,7 |
| 125 | 6,0 | 450 | 21,5 | 1600 | 76,2 |
| 140 | 6,7 | 500 | 23,9 | 1800 | 85,8 |
| 160 | 7,7 | 560 | 26,7 | 2000 | 95,3 |
| 180 | 8,6 | 630 | 30,0 | ||
| 200 | 9,6 |
Bảng này đặc biệt hữu ích khi cần tra cứu nhanh độ dày ống HDPE PN8 mà không cần xem toàn bộ bảng giá.
4. PN8 là gì? Ống HDPE PN8 chịu áp bao nhiêu?
PN là ký hiệu thể hiện cấp áp suất danh nghĩa của đường ống.
Đối với Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar:
PN8 = 8 bar ≈ 0,8 MPa
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ hệ thống có áp suất dưới 8 bar là có thể lựa chọn PN8 trong mọi trường hợp.
Khi thiết kế đường ống thực tế còn phải xem xét:
- Áp suất làm việc của máy bơm.
- Áp suất tĩnh do chênh lệch cao độ.
- Tổn thất áp suất trên đường ống.
- Biến động áp suất trong quá trình vận hành.
- Hiện tượng búa nước.
- Nhiệt độ làm việc.
- Điều kiện môi trường và lắp đặt.
- Tuổi thọ thiết kế.
- Hệ số an toàn của hệ thống.
Vì vậy, PN8 là một thông số lựa chọn kỹ thuật, không nên chỉ căn cứ vào áp suất danh định của máy bơm để quyết định cấp ống.
5. Ứng dụng của Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar
Nhờ đặc tính của vật liệu HDPE và cấp áp suất trung bình, ống PN8 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống khác nhau.
Hệ thống cấp nước
Ống HDPE PN8 có thể sử dụng cho các tuyến dẫn và phân phối nước khi áp suất tính toán của hệ thống phù hợp với cấp ống.
Hệ thống tưới tự động
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của HDPE. Ống có thể được sử dụng cho:
- Tưới cảnh quan.
- Tưới sân vườn.
- Tưới công viên.
- Tưới cây xanh đô thị.
- Hệ thống tưới nông nghiệp.
- Đường ống chính và đường ống phân phối.
Hồ cảnh quan và đài phun nước
Ống HDPE có thể được sử dụng cho đường ống cấp nước của hồ cảnh quan, đài phun nước và hệ thống nhạc nước khi cấp áp suất được lựa chọn phù hợp với tính toán thủy lực.
Hạ tầng kỹ thuật
Các đường ống HDPE kích thước lớn có thể được sử dụng trong nhiều công trình hạ tầng dẫn và truyền tải nước.
6. So sánh ống HDPE PN6, PN8 và PN10
PN6, PN8 và PN10 đều là các cấp áp suất của đường ống HDPE nhưng có khả năng làm việc và độ dày thành ống khác nhau.
| Cấp PN | Cấp áp suất danh nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| PN6 | 6 bar | Phù hợp hệ thống áp suất thấp |
| PN8 | 8 bar | Phù hợp nhiều hệ thống áp suất trung bình |
| PN10 | 10 bar | Dùng khi yêu cầu cấp áp suất cao hơn |
Một ví dụ dễ hình dung là ống DN110:
- DN110 PN6: dày 4,2 mm
- DN110 PN8: dày 5,3 mm
- DN110 PN10: dày 6,6 mm
Như vậy, cùng đường kính DN110 nhưng khi tăng cấp áp suất, thành ống sẽ dày hơn.
Điều này cũng giải thích vì sao không thể chỉ nói “ống HDPE DN110” khi đặt hàng. Cần xác định đầy đủ ít nhất đường kính và cấp áp suất, chẳng hạn:
Ống HDPE Tiền Phong DN110 PN8.
7. Cách lựa chọn đường kính ống HDPE PN8
Một sai lầm khá phổ biến là lựa chọn đường kính ống chỉ dựa vào kích thước đầu ra của máy bơm.
Trong thực tế, đường kính ống cần được tính toán dựa trên:
Lưu lượng yêu cầu → chiều dài đường ống → vận tốc dòng chảy → tổn thất áp suất → chênh lệch cao độ → áp suất yêu cầu tại điểm sử dụng.
Ví dụ, một máy bơm có đầu ra DN80 không có nghĩa toàn bộ tuyến ống dài hàng trăm mét đều phải sử dụng DN80.
Nếu đường ống quá nhỏ, vận tốc nước và tổn thất áp suất có thể tăng đáng kể. Khi đó hệ thống có thể:
- Thiếu áp tại điểm cuối.
- Không đạt lưu lượng thiết kế.
- Tăng tổn thất năng lượng.
- Buộc phải sử dụng máy bơm công suất lớn hơn.
- Tăng nguy cơ biến động áp suất.
Vì vậy, với hệ thống tưới, cấp nước hoặc đài phun nước quy mô lớn, nên thực hiện tính toán thủy lực đường ống trước khi lựa chọn DN.
8. Cách đọc quy cách Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar
Ví dụ:
Ống HDPE Tiền Phong DN110 PN8
Thông số tương ứng:
- Đường kính danh nghĩa: 110 mm
- Cấp áp suất: PN8
- Áp suất danh nghĩa: 8 bar
- Độ dày thành ống: 5,3 mm
Ống HDPE Tiền Phong DN160 PN8
- Đường kính danh nghĩa: 160 mm
- Cấp áp suất: PN8
- Độ dày: 7,7 mm
Ống HDPE Tiền Phong DN200 PN8
- Đường kính danh nghĩa: 200 mm
- Cấp áp suất: PN8
- Độ dày: 9,6 mm
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ DN + PN + số lượng hoặc tổng chiều dài + địa điểm giao hàng để hạn chế nhầm lẫn và có giá chính xác hơn.
9. Phương pháp nối ống HDPE PN8
Tùy đường kính và yêu cầu của hệ thống, ống HDPE có thể được kết nối bằng các phương pháp phù hợp.
Hàn đối đầu
Hai đầu ống được gia nhiệt đến nhiệt độ phù hợp rồi ép lại với nhau bằng máy hàn chuyên dụng. Phương pháp này thường được sử dụng cho các tuyến ống HDPE cần liên kết chắc chắn và đồng nhất.
Hàn điện trở
Sử dụng phụ kiện điện trở chuyên dụng để tạo liên kết giữa ống và phụ kiện.
Phụ kiện liên kết cơ khí
Đối với một số kích thước và ứng dụng, có thể sử dụng các loại nối thẳng, co, tê hoặc phụ kiện ren chuyên dụng dành cho HDPE.
Việc lựa chọn phương pháp nối phải căn cứ vào đường kính, áp suất, điều kiện thi công và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
10. Những lưu ý khi thi công ống HDPE PN8
Để hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế rò rỉ, quá trình thi công cần kiểm soát tốt chất lượng đường ống và mối nối.
Một số điểm cần chú ý:
- Kiểm tra đúng DN và PN trước khi lắp đặt.
- Làm sạch đầu ống trước khi hàn.
- Sử dụng thiết bị hàn phù hợp.
- Kiểm soát nhiệt độ và thời gian gia nhiệt.
- Đảm bảo hai đầu ống đồng tâm.
- Kiểm tra chất lượng mối hàn.
- Bố trí tuyến ống đúng cao độ thiết kế.
- Hạn chế ứng suất bất thường tại các vị trí co, tê và chuyển hướng.
- Thực hiện thử áp trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
Đối với đường ống chôn ngầm, công tác chuẩn bị nền, lấp đất và bảo vệ đường ống cũng cần được thực hiện đúng yêu cầu kỹ thuật.
11. Bảng giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar
Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar phụ thuộc trước hết vào đường kính và độ dày thành ống. DN càng lớn, lượng vật liệu sử dụng càng nhiều nên giá thành trên mỗi mét ống cũng tăng tương ứng.
Ngoài quy cách sản phẩm, giá mua thực tế còn có thể phụ thuộc vào:
- Số lượng đặt hàng.
- Tổng khối lượng của dự án.
- Chính sách chiết khấu.
- Địa điểm giao hàng.
- Chi phí vận chuyển.
- Điều kiện thanh toán.
- Chính sách bán hàng tại thời điểm đặt hàng.
Do đó, bảng giá trên phù hợp để tham khảo, so sánh quy cách và lập dự toán sơ bộ. Với dự án thực tế, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng danh sách DN, PN và số lượng cần sử dụng.
12. Câu hỏi thường gặp về Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar
Ống HDPE PN8 chịu áp bao nhiêu?
PN8 là cấp áp suất danh nghĩa 8 bar, tương đương khoảng 0,8 MPa.
Ống HDPE Tiền Phong PN8 DN90 dày bao nhiêu?
Ống DN90 PN8 có độ dày thành ống 4,3 mm.
Ống HDPE Tiền Phong PN8 DN110 dày bao nhiêu?
Ống DN110 PN8 có độ dày 5,3 mm.
Ống HDPE Tiền Phong PN8 DN160 dày bao nhiêu?
Ống DN160 PN8 có độ dày 7,7 mm.
Ống HDPE Tiền Phong PN8 DN200 dày bao nhiêu?
Ống DN200 PN8 có độ dày 9,6 mm.
PN8 và PN10 loại nào tốt hơn?
Không nên đánh giá PN10 luôn “tốt hơn” PN8. PN10 có cấp áp suất cao hơn và thành ống thường dày hơn, nhưng nếu hệ thống chỉ yêu cầu PN8 thì sử dụng PN10 có thể làm tăng chi phí không cần thiết.
Cấp PN phù hợp với tính toán thiết kế mới là lựa chọn tối ưu.
Ống HDPE PN8 có dùng cho tưới tự động được không?
Có. HDPE PN8 có thể sử dụng cho nhiều hệ thống tưới tự động nếu áp suất vận hành và các điều kiện thủy lực phù hợp.
Ống HDPE PN8 có dùng cho đài phun nước được không?
Có thể. Tuy nhiên đối với đài phun nước, cần tính toán lưu lượng, cột áp máy bơm, tổn thất đường ống và áp suất yêu cầu tại vòi phun trước khi quyết định sử dụng PN8.
13. Kết luận
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar là dòng ống HDPE cấp áp suất trung bình, có nhiều kích thước từ các đường kính nhỏ đến các tuyến ống kích thước lớn. Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng như cấp nước, tưới tự động, cảnh quan, đài phun nước và hạ tầng kỹ thuật.
Khi lựa chọn ống HDPE, không nên chỉ quan tâm đến đường kính hoặc giá thành. Ba thông số cần xác định đồng thời là:
Đường kính DN – Cấp áp suất PN – Độ dày thành ống.
Trong đó, DN cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng và tính toán thủy lực; PN phải đáp ứng áp suất làm việc cũng như các điều kiện bất lợi có thể xảy ra trong quá trình vận hành.
Bảng thông số và giá trên giúp người dùng tra cứu nhanh quy cách Ống Nhựa HDPE Tiền Phong PN 8 bar, so sánh các kích thước và có cơ sở lập dự toán trước khi yêu cầu báo giá chính thức.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.